Những điều cần biết
Thụy Điển: TÀI CHÍNH & HỌC BỔNG - Không thể bỏ lỡ

Kinh phí cho quá trình học tập tại Thụy Điển

kinh phí du học Thụy Điển
31252

Chi phí là một phần quan trọng trong quá trình chuẩn bị hồ sơ du học Thụy Điển. Trong bài viết này Hotcourses sẽ giới thiệu tổng quan các chi phí đáng kể trong ngân sách du học tại quốc gia Bắc Âu nổi tiếng này. Đơn vị tiền tệ được sử dụng tại Thụy Điển và trong bài viết này là đồng krona Thụy Điển (SEK). Bạn có thể sử dụng các công cụ chuyển đổi tiền tệ như Google hoặc XE.com có được tỉ giá chính xác nhất.

 

>> Công nghệ, Thiết kế và Xã hội là 3 ngành nên học ở Thụy Điển

 

Phí đăng ký và học phí

 

Thụy Điển là một trong những quốc gia châu Âu (gần như) miễn học phí. Tuy vậy, sinh viên quốc tế khi sang đây du học bậc cử nhân hoặc thạc sĩ vẫn phải đóng học phí cao hơn so với sinh viên bản địa hoặc sinh viên đến từ các nước trong Liên minh Châu Âu.

 

Trên thực tế, mức học phí còn tùy thuộc vào ngành học và bậc học. Trung bình học phí chương trình thạc sĩ vào khoảng SEK 129,000/ năm học, và học phí hệ cử nhân thường ở mức dễ chịu hơn. Ước tính mức học phí trung bình cho một số chuyên ngành cụ thể như sau:

 

  • Ngành Khoa học Xã hội và Nhân văn: SEK 80,000 – 110,000/năm

  • Ngành Kỹ thuật và Khoa học tự nhiên: SEK 120,000 – 145,000/năm

  • Ngành Kiến trúc và thiết kế: SEK 190,000 – 270,000 /năm

  • Ngành Kinh tế, Kinh doanh: SEK 140,000 – 270,000/ năm

 

Để cập nhật mức học phí của từng chương trình học, bạn có thể truy cập vào website của trường hoặc trang Universityadmissions.se. Đây cũng là kênh bạn sẽ nộp hồ sơ ứng tuyển, với mức phí đăng ký là SEK 900.

 

Sinh hoạt phí tổng quan

 

Chi phí sinh hoạt hàng tháng của sinh viên ở Thụy Điển nhỉnh hơn một chút so với các nước châu Âu khác. Dưới đây là danh sách một số khoản chi trung bình hàng tháng mà có thể bạn quan tâm (tất nhiên con số này còn phụ thuộc vào phong cách sống của từng người):

 

  • Thức ăn: 2,100 SEK

  • Chỗ ở: 3,750 SEK

  • Du lịch và đi lại quanh thành phố: 560 SEK

  • Điện thoại, Internet: 300 SEK

  • Sở thích, vui chơi, chi phí khác: 1,100 SEK

 

Bạn cũng nên biết một điều là giá cả có thể chênh lệch giữa các thành phố khác nhau. Chẳng hạn những thành phố lớn như Stockholm, Gothenburg và Malmö thì đắt hơn các thị trấn nhỏ như Kalmar và Jönkoping.

 

Ví dụ bên dưới sẽ giúp bạn tham khảo và so sánh chi phí sinh hoạt trung bình tại một số thành phố sinh viên phổ biến của Thụy Điển:

 

  • Goteborg and Stockholm: 13,500 SEK/tháng

  • Linkoping and Lund: 9,500 SEK/tháng

  • Uppsala: khoảng 8,000 – 13,000 SEK/tháng

 

Và dù cho việc chi tiêu của bạn eo hẹp hay thoải mái cỡ nào, bạn cũng phải chứng minh cho Ban Di dân Thụy Điển rằng mình có đủ một khoản tiền tương đương SEK 8370/tháng trong suốt thời gian học. Đối với những trường hợp sinh viên muốn mang vợ chồng con cái theo cùng thì bạn phải chứng minh thêm 3.000 SEK mỗi tháng/ chồng hoặc vợ và thêm SEK 2100 mỗi tháng cho mỗi người con.

 

Nguồn: Migrationsverket.se (2019)

 

Như vậy, tóm lại bạn cần ít nhất 8,370 SEK một tháng, tương đương gần 20 triệu đồng để có thể sinh hoạt tại Thụy Điển. Đây là con số không nhỏ nhưng chớ vội nản chí. Với những học bổng du học Thụy Điển như SISS, bạn sẽ được trợ cấp 10,000 SEK mỗi tháng tiền sinh hoạt phí, chưa kể phụ cấp đi lại 15,000 SEK và được miễn 100% học phí. Ngoài ra, thật tốt khi biết rằng hầu hết sinh viên Thụy Điển cũng có việc làm bán thời gian để kiếm thêm thu nhập.

 

>> Nhập môn về các hỗ trợ học bổng ở Thụy Điển

 

Những “mác giá” cụ thể về ăn uống, đi lại, nhà ở & hơn thế nữa

 

  • Ăn uống

Như Hotcourses Vietnam vừa chia sẻ, tại Thụy Điển, bạn cần khoảng 2100 SEK cho nhu cầu thực phẩm mỗi tháng. Con số này tăng giảm tùy vào thói quen ăn uống của bạn. Các siêu thị giá rẻ nơi sinh viên ưa thích mua sắm là Lidl, Willy, hoặc các siêu thị ở vùng ngoại ô thành phố. Bữa ăn trong một nhà hàng bình dân tại Thụy Điển tốn khoảng 85 – 120 SEK, một bữa ăn cho 2 người tại một nhà hàng tiêu chuẩn có đủ khai vị - món chính - tráng miệng có giá khoảng 400 – 700 SEK. Còn nếu đi bar với bạn bè, bạn sẽ tốn khoảng 65 SEK cho mỗi đồ uống nhẹ.

 

 

  • Đi lại

 

Ở Thụy Điển, khoảng 40% sinh viên dùng các phương tiện giao thông công cộng để đến trường, đi làm và du lịch. Giá vé cho sinh viên khoảng 350-600 SEK/ tháng. Bạn cũng có thể chọn mua xe đạp cũ với mức phí khoảng 1200 SEK và bán lại khi đã học xong. Trong số tất cả các sinh viên ở Thụy Điển, 27% chọn đi xe đạp.

 

>> Tại sao người châu Âu “sính” xe đạp?

 

  • Nhà ở

 

Chi phí thuê nhà hàng tháng có sự khác biệt đáng kể giữa các địa điểm và loại hình căn hộ. Đối với căn hộ trong ký túc xá, một phòng sinh viên hoặc một phòng trong căn hộ chia chung có giá rơi vào khoảng SEK 2,500 - 6,500 SEK hàng tháng. Mức thấp với thị trấn và mức cao ở thành phố lớn như Stockholm. Ở thị trường tư nhân, chi phí có thể cao hơn một chút. Nhìn chung, bạn nên dành khoảng 30 – 40% ngân sách du học cho nhà ở.

 

  • Sinh viên sống một mình: 5500 SEK/ tháng

  • Sinh viên sống với vợ chồng/ con cái: 6500 SEK/ tháng

  • Sinh viên sống trong ký túc xá: 4000 SEK/ tháng

 

Các tiện ích của căn hộ và những khoản phí được bao gồm trong tiền thuê nhà (đồ nội thất, điện, Internet…) cũng có thể ảnh hưởng đến chi phí hàng tháng. Phần lớn trường hợp, tiền thuê hàng tháng của bạn đã bao gồm điện, sưởi, nước nhưng không kèm chi phí vệ sinh và Internet.

 

  • Chi phí sách vở

 

Trung bình, bạn sẽ dành ra khoảng 800 SEK/ tháng để mua sách giáo khoa và dụng cụ học tập cho mỗi học kỳ. Với một số môn như Luật, Khoa học tự nhiên, con số này có thể sẽ cao hơn. Để tiết kiệm tiền mua sách, bạn có thể tìm tới các tổ chức bán sách cũ, thường hội sinh viên nào cũng có, hoặc là tìm các bản photocopy cho kinh tế. Một nơi không thể không ghé thăm trước khi bỏ tiền ra mua sách đó là thư viện. Nhớ là chỉ mua sách khi thư viện đã không còn quyển mà bạn cần mượn (dù chỉ để photocopy).

 

 

  • Bảo hiểm sức khỏe

 

Tùy vào khoảng thời gian lưu học mà bạn sẽ phải đóng các bảo hiểm phù hợp. Mức phí bảo hiểm sinh viên rẻ nhất là khoảng 300 SEK/ tháng, và bạn sẽ phải chi từ SEK 150 đến SEK 200 cho mỗi lần khám bệnh. Xem thông tin về Bảo hiểm y tế và chăm sóc y tế để cập nhật các thông tin liên quan đến vấn đề sức khỏe của sinh viên quốc tế tại Thụy Điển.

 

  • Phí hội sinh viên

 

Du học sinh thường tham gia các hội sinh viên trong trường và phải trả một khoản phí thành viên khi tham gia các hoạt động của hội và hưởng một số chương trình giảm giá, nhưng điều này là không bắt buộc. Lệ phí dao động từ 50-350 SEK mỗi học kỳ, tùy thuộc vào từng hội.  

 

Hi vọng bài viết đã giúp bạn hình dung rõ hơn về chi phí du học tại Thụy Điển. Nếu có thắc mắc về vấn đề chi phí du học tại điểm đến này, để lại câu hỏi ngay bên dưới cho Hotcourses nhé!

 

Nguồn: Studyinsweden.se, Masterportal

Tìm khóa học

Thụy Điển
Tất cả các cấp học*
VỀ TÁC GIẢ

kinh phí du học Thụy Điển

Hotcourses Editor is the mysterious, faceless force made up of all our different contributors over the years. From masters in their field to top notch journos, take a peek at some of the talent we’ve had the pleasure of working with.