Bachelor of Arts in Technology, Networks and Society
Bằng đại học
Toàn thời gian - 3 năm
Ngày bắt đầu - Tháng Hai 2027
Hạn nộp đơn
15/12/2026
A$51,170.00 (852,321,685 đ)một năm
Học tại trường
Bachelor of Engineering (Honours)
Bằng đại học
Toàn thời gian - 4 năm
Ngày bắt đầu - Tháng Hai 2027
Hạn nộp đơn
15/12/2026
A$57,640.00 (960,090,324 đ)một năm
Học tại trường
Bachelor of Engineering (Honours) - Aerospace Systems
Bằng đại học
Toàn thời gian - 4 năm
Ngày bắt đầu - Tháng Hai 2027
Hạn nộp đơn
15/12/2026
A$57,640.00 (960,090,324 đ)một năm
Học tại trường
Bachelor of Engineering (Honours) - Environmental Systems
Bằng đại học
Toàn thời gian - 4 năm
Ngày bắt đầu - Tháng Bảy 2027
Hạn nộp đơn
15/05/2027
A$57,640.00 (960,090,324 đ)một năm
Học tại trường
Bachelor of Engineering (Honours) in Software Engineering
Bằng đại học
Toàn thời gian - 4 năm
Ngày bắt đầu - Tháng Bảy 2027
Hạn nộp đơn
15/05/2027
A$57,640.00 (960,090,324 đ)một năm
Học tại trường
Bachelor of Engineering (Research and Development) (Honours) - Aerospace Systems
Bằng đại học
Toàn thời gian - 4 năm
Ngày bắt đầu - Tháng Hai 2027
Hạn nộp đơn
15/12/2026
A$57,640.00 (960,090,324 đ)một năm
Học tại trường
Bachelor of Science in Water Science
Bằng đại học
Toàn thời gian - 3 năm
Ngày bắt đầu - Tháng Bảy 2027
Hạn nộp đơn
15/05/2027
A$57,640.00 (960,090,324 đ)một năm
Học tại trường
Doctor of Philosophy in Fenner School of Environment and Society
Bằng tiến sĩ
Toàn thời gian - 4 năm
Ngày bắt đầu - Tháng Mười Hai 2026
A$56,120.00 (934,772,190 đ)một năm
Học tại trường
Giới thiệu trường The Australian National University
ANU không ngừng đổi mới với hoạt động nghiên cứu đột phá, làm phong phú trải nghiệm học tập của sinh viên và tác động đến cộng đồng toàn cầu.
- Top 32 thế giới (QS World University Rankings 2026)
- Số 1 về cơ hội việc làm tại Úc (THE 2025)
- Tỷ lệ SV/GV tốt nhất (Good Universities Guide 2025)
- Giảng viên trình độ cao nhất (Good Universities Guide 2025)














