Nội dung bạn sẽ được học

Develop the skills to provide excellent midwifery care with AUT's Bachelor of Health Science (Midwifery) degree.

AUT’s midwifery degree prepares you for a successful and rewarding career as a midwife, either as a hospital midwife or a lead maternity carer (a self-employed case loading midwife). Study midwifery at AUT's South Campus in Manukau or via distance learning in Northland and Taranaki (through a live online platform and local classes).

Practical experience is a key part of the midwifery programme. You spend more than half of your time in clinical practice, developing the skills to become a confident and competent midwife. Throughout your studies you complete 2,400 practice hours, an experience that reflects the real world of midwifery.

Career opportunities:

Job opportunities for midwives are good, especially in the Auckland region.

Midwives work in the areas of pregnancy and childbirth, including the first six weeks after childbirth. They are employed in public hospital services, or set up in practice as a self-employed midwife in the community. Throughout your studies you complete 2,400 practice hours, an experience that reflects the real world of midwifery.

Campus: Distance (Taranaki and Northland only)

Khoa bạn sẽ vào học

Faculty of Health and Environmental Sciences

Các hình thức học tập

Toàn thời gian (4 năm)

Học phí
NZ$37,461.00 (575,925,260 đ) một năm
This fee is for 1st 120 points only

*Thông tin chi phí có thể chưa cập nhật tại thời điểm bạn xem. Vui lòng liên hệ nhà trường để kiểm tra lại.

Ngày bắt đầu

24 Tháng Hai 2020

Địa điểm

AUT South Campus

MB Building,

640 Great South Road,

AUCKLAND,

Manukau,

2025, New Zealand

Trực tuyến/Từ xa (4 năm)

Học phí
NZ$37,461.00 (575,925,260 đ) một năm
This fee is for 1st 120 points only

*Thông tin chi phí có thể chưa cập nhật tại thời điểm bạn xem. Vui lòng liên hệ nhà trường để kiểm tra lại.

Ngày bắt đầu

24 Tháng Hai 2020

Yêu cầu đầu vào

Dành cho sinh viên đến từ Mỹ

Equivalent to New Zealand Year 13. English Language Requirements: IELTS score 6.0 overall with all bands 5.5 or higher; TOEFL iBT score 80; Minimum overall score of 52 in CAE prior to 2015 or a score of 169 in CAE from 2015; or a score of 50 in Pearson (PTE); or B/B+ in Certificate in English for Academic Study (CertEAS); or grade B in GIE.

Dành cho sinh viên quốc tế

All applicants need to meet AUT’s minimum entry requirements qualification equivalent to New Zealand year 13 or University Entrance.

18 credits at level 3 in either Biology or Chemistry, and 16 credits in one subject from Classical Studies, Drama, English, Geography, Health Education, History, Art History, Media Studies, Social Studies, Te Reo Māori, Te Reo Rangatira, Business Studies, Economics, Physical Education

Must be capable of meeting Health Practitioners Competence Assurance Act (HPCA Act) requirements and Vulnerable Children’s Act (VCA Act) including police clearance

Must hold a valid driver’s license

Applicants with English as a second or other language who have not completed at least three years of secondary schooling in NZ will be required to meet IELTS requirements.

English Language Requirements:

IELTS (Academic) 7.0 overall with 6.5 or higher in Reading and Writing, and 7.0 in Listening and Speaking; TOEFL iBT score of 100; GIE with A grade; CAE minimum overall score of 185; PTE minimum overall score of 65.

Tìm trung tâm khảo thí và thời gian thi IELTS gần nhất

Có thể có những yêu cầu khác nhau về IELTS tùy thuộc vào khóa học bạn chọn

Các hình thức học dự bị

Được cấp bởi các đối tác khác

Trường học này chấp nhận các khóa học dự bị từ
  • Taylors College Auckland
THÊM VÀO DANH SÁCH YÊU THÍCH

Thông tin về trường đại học này

AUT là một ngôi trường hiện đại với trải nghiệm học tập xuất sắc, giúp sinh viên tốt nghiệp có sự nghiệp thành công tại bất kỳ đâu trên thế giới.

  • Đứng trong 1% đại học hàng đầu thế giới
  • Hạng nhất New Zealand về triển vọng toàn cầu
  • AUT sở hữu hơn 60 trung tâm và viện nghiên cứu
  • Mạng lưới hơn 100.000 cựu sinh viên tại 80 quốc gia khác nhau