|
Xếp hạng
|
Tên trường
|
Xếp hạng tổng thể của sinh viên của Hotcourses
|
Thêm thông tin
|
|
1
|
University of Oxford
,
Anh
Sàng lọc & So sánh
|
(
4.6
)
9 sinh viên xếp hạng
|
618 khoá học/chương trình
|
|
2
|
University of Cambridge
,
Anh
Sàng lọc & So sánh
|
(
4.6
)
8 sinh viên xếp hạng
|
315 khoá học/chương trình
|
|
3
|
London School of Economics and Political Science, University of London
,
Anh
Sàng lọc & So sánh
|
(
4.2
)
16 sinh viên xếp hạng
|
215 khoá học/chương trình
|
|
4
|
Imperial College London
,
Anh
Sàng lọc & So sánh
|
(
4.3
)
15 sinh viên xếp hạng
|
457 khoá học/chương trình
|
|
5
|
University College London, University of London
,
Anh
Sàng lọc & So sánh
|
(
4.7
)
6 sinh viên xếp hạng
|
879 khoá học/chương trình
|
|
6
|
Durham University
,
Anh
Thông tin về Khoa
Sàng lọc & So sánh
|
(
4.9
)
68 sinh viên xếp hạng
|
409 khoá học/chương trình
|
|
6
|
University of St Andrews
,
Anh
Sàng lọc & So sánh
|
(
5
)
3 sinh viên xếp hạng
|
927 khoá học/chương trình
|
|
8
|
University of Warwick
,
Anh
Sàng lọc & So sánh
|
(
4.6
)
35 sinh viên xếp hạng
|
423 khoá học/chương trình
|
|
9
|
Lancaster University
,
Anh
Sàng lọc & So sánh
|
(
4.5
)
27 sinh viên xếp hạng
|
475 khoá học/chương trình
|
|
10
|
University of Exeter
,
Anh
Sàng lọc & So sánh
|
(
4.6
)
60 sinh viên xếp hạng
|
603 khoá học/chương trình
|
|
11
|
University of York
,
Anh
Sàng lọc & So sánh
|
(
4.9
)
48 sinh viên xếp hạng
|
479 khoá học/chương trình
|
|
12
|
University of Bath
,
Anh
Sàng lọc & So sánh
|
(
4.5
)
13 sinh viên xếp hạng
|
391 khoá học/chương trình
|
|
13
|
University of Bristol
,
Anh
Thông tin về Trường
Sàng lọc & So sánh
|
(
4.3
)
7 sinh viên xếp hạng
|
483 khoá học/chương trình
Truy cập trang web
Yêu cầu thông tin
|
|
14
|
University of Sussex
,
Anh
Sàng lọc & So sánh
|
(
4
)
(0) sinh viên đánh giá
|
391 khoá học/chương trình
|
|
15
|
University of Edinburgh
,
Anh
Sàng lọc & So sánh
|
(
4.5
)
36 sinh viên xếp hạng
|
1173 khoá học/chương trình
|
|
16
|
University of Nottingham
,
Anh
Sàng lọc & So sánh
|
(
4.1
)
67 sinh viên xếp hạng
|
1091 khoá học/chương trình
|
|
17
|
University of Leicester
,
Anh
Sàng lọc & So sánh
|
(
4.3
)
10 sinh viên xếp hạng
|
475 khoá học/chương trình
|
|
17
|
University of Sheffield
,
Anh
Sàng lọc & So sánh
|
(
4.5
)
36 sinh viên xếp hạng
|
832 khoá học/chương trình
|
|
19
|
University of Southampton
,
Anh
Sàng lọc & So sánh
|
(
3.8
)
52 sinh viên xếp hạng
|
532 khoá học/chương trình
|
|
20
|
Loughborough University
,
Anh
Sàng lọc & So sánh
|
(
4.3
)
15 sinh viên xếp hạng
|
407 khoá học/chương trình
|
|
21
|
University of Buckingham
,
Anh
Sàng lọc & So sánh
|
(
4
)
(0) sinh viên đánh giá
|
137 khoá học/chương trình
|
|
22
|
University of Glasgow
,
Anh
Sàng lọc & So sánh
|
(
4.8
)
48 sinh viên xếp hạng
|
1406 khoá học/chương trình
|
|
23
|
School of Oriental and African Studies, University of London
,
Anh
Sàng lọc & So sánh
|
(
4.8
)
4 sinh viên xếp hạng
|
445 khoá học/chương trình
|
|
24
|
King's College London, University of London
,
Anh
Sàng lọc & So sánh
|
(
4.5
)
13 sinh viên xếp hạng
|
569 khoá học/chương trình
|
|
25
|
Newcastle University
,
Anh
Sàng lọc & So sánh
|
(
4.5
)
6 sinh viên xếp hạng
|
578 khoá học/chương trình
|
|
26
|
University of Birmingham
,
Anh
Thông tin về Khoa
Sàng lọc & So sánh
|
(
4
)
19 sinh viên xếp hạng
|
1103 khoá học/chương trình
|
|
27
|
University of East Anglia
,
Anh
Sàng lọc & So sánh
|
(
4.1
)
9 sinh viên xếp hạng
|
414 khoá học/chương trình
|
|
28
|
Royal Holloway, University of London
,
Anh
Sàng lọc & So sánh
|
(
4
)
3 sinh viên xếp hạng
|
358 khoá học/chương trình
|
|
29
|
University of Surrey
,
Anh
Thông tin về Trường
Sàng lọc & So sánh
|
(
4.5
)
8 sinh viên xếp hạng
|
306 khoá học/chương trình
Truy cập trang web
Yêu cầu thông tin
|
|
30
|
University of Leeds
,
Anh
Thông tin về Khoa
Sàng lọc & So sánh
|
(
4.1
)
7 sinh viên xếp hạng
|
1019 khoá học/chương trình
|
|
31
|
University of Liverpool
,
Anh
Sàng lọc & So sánh
|
(
4.3
)
10 sinh viên xếp hạng
|
603 khoá học/chương trình
|
|
32
|
University of Manchester
,
Anh
Sàng lọc & So sánh
|
(
4.4
)
19 sinh viên xếp hạng
|
1156 khoá học/chương trình
|
|
33
|
University of Reading
,
Anh
Sàng lọc & So sánh
|
(
3.9
)
12 sinh viên xếp hạng
|
504 khoá học/chương trình
|
|
34
|
University of Strathclyde
,
Anh
Sàng lọc & So sánh
|
(
4.3
)
19 sinh viên xếp hạng
|
726 khoá học/chương trình
|
|
35
|
Cardiff University
,
Anh
Sàng lọc & So sánh
|
(
3.7
)
19 sinh viên xếp hạng
|
748 khoá học/chương trình
|
|
36
|
Aston University
,
Anh
Thông tin về Trường
Sàng lọc & So sánh
|
(
4.2
)
21 sinh viên xếp hạng
|
195 khoá học/chương trình
Truy cập trang web
Yêu cầu thông tin
|
|
37
|
Queen Mary, University of London
,
Anh
Sàng lọc & So sánh
|
(
4.3
)
19 sinh viên xếp hạng
|
397 khoá học/chương trình
|
|
38
|
Queen's University Belfast
,
Anh
Sàng lọc & So sánh
|
(
4.3
)
4 sinh viên xếp hạng
|
508 khoá học/chương trình
|
|
39
|
University of Kent
,
Anh
Thông tin về Trường
Sàng lọc & So sánh
|
(
4.3
)
6 sinh viên xếp hạng
|
866 khoá học/chương trình
Truy cập trang web
Yêu cầu thông tin
|
|
40
|
University of Dundee
,
Anh
Sàng lọc & So sánh
|
(
4.4
)
8 sinh viên xếp hạng
|
557 khoá học/chương trình
|
|
41
|
University of Essex
,
Anh
Sàng lọc & So sánh
|
(
4.2
)
6 sinh viên xếp hạng
|
771 khoá học/chương trình
|
|
42
|
University of Aberdeen
,
Anh
Sàng lọc & So sánh
|
(
4.6
)
33 sinh viên xếp hạng
|
1021 khoá học/chương trình
|
|
43
|
Aberystwyth University
,
Anh
Sàng lọc & So sánh
|
(
3.8
)
8 sinh viên xếp hạng
|
562 khoá học/chương trình
|
|
44
|
Heriot-Watt University
,
Anh
Sàng lọc & So sánh
|
(
4.4
)
17 sinh viên xếp hạng
|
478 khoá học/chương trình
|
|
45
|
Keele University
,
Anh
Sàng lọc & So sánh
|
(
4.5
)
2 sinh viên xếp hạng
|
1273 khoá học/chương trình
|
|
46
|
University of Stirling
,
Anh
Sàng lọc & So sánh
|
(
4.4
)
7 sinh viên xếp hạng
|
520 khoá học/chương trình
|
|
47
|
City University
,
Anh
Sàng lọc & So sánh
|
(
4
)
9 sinh viên xếp hạng
|
265 khoá học/chương trình
|
|
48
|
Oxford Brookes University
,
Anh
Sàng lọc & So sánh
|
(
4.3
)
11 sinh viên xếp hạng
|
693 khoá học/chương trình
|
|
49
|
Swansea University
,
Anh
Thông tin về Trường
Sàng lọc & So sánh
|
(
4.6
)
18 sinh viên xếp hạng
|
581 khoá học/chương trình
Truy cập trang web
Yêu cầu thông tin
|
|
50
|
Goldsmiths, University of London
,
Anh
Sàng lọc & So sánh
|
(
4
)
5 sinh viên xếp hạng
|
246 khoá học/chương trình
|
|
51
|
Brunel University
,
Anh
Sàng lọc & So sánh
|
(
4.4
)
27 sinh viên xếp hạng
|
382 khoá học/chương trình
|
|
52
|
Robert Gordon University
,
Anh
Sàng lọc & So sánh
|
(
4.4
)
20 sinh viên xếp hạng
|
60 khoá học/chương trình
|
|
53
|
University of Hull
,
Anh
Sàng lọc & So sánh
|
(
4
)
4 sinh viên xếp hạng
|
568 khoá học/chương trình
|
|
54
|
University of Chichester
,
Anh
Sàng lọc & So sánh
|
(
4
)
(0) sinh viên đánh giá
|
185 khoá học/chương trình
|
|
55
|
University of Lincoln
,
Anh
Thông tin về Trường
Sàng lọc & So sánh
|
(
4.3
)
11 sinh viên xếp hạng
|
223 khoá học/chương trình
Truy cập trang web
Yêu cầu thông tin
|
|
56
|
University of Ulster
,
Anh
Sàng lọc & So sánh
|
(
3.8
)
5 sinh viên xếp hạng
|
581 khoá học/chương trình
|
|
57
|
Bangor University
,
Anh
Thông tin về Khoa
Sàng lọc & So sánh
|
(
4.6
)
22 sinh viên xếp hạng
|
763 khoá học/chương trình
|
|
58
|
Plymouth University
,
Anh
Thông tin về Trường
Sàng lọc & So sánh
|
(
4.6
)
106 sinh viên xếp hạng
|
383 khoá học/chương trình
Truy cập trang web
Yêu cầu thông tin
|
|
59
|
University of Huddersfield
,
Anh
Sàng lọc & So sánh
|
(
4
)
7 sinh viên xếp hạng
|
321 khoá học/chương trình
|
|
60
|
Northumbria University
,
Anh
Sàng lọc & So sánh
|
(
4
)
4 sinh viên xếp hạng
|
335 khoá học/chương trình
|
|
61
|
University of Central Lancashire
,
Anh
Sàng lọc & So sánh
|
(
4
)
3 sinh viên xếp hạng
|
664 khoá học/chương trình
|
|
62
|
University of Bradford
,
Anh
Sàng lọc & So sánh
|
(
3.5
)
2 sinh viên xếp hạng
|
409 khoá học/chương trình
|
|
62
|
Bournemouth University
,
Anh
Thông tin về Trường
Sàng lọc & So sánh
|
(
4.3
)
9 sinh viên xếp hạng
|
171 khoá học/chương trình
Truy cập trang web
Yêu cầu thông tin
|
|
64
|
University of Hertfordshire
,
Anh
Sàng lọc & So sánh
|
(
3.7
)
16 sinh viên xếp hạng
|
1018 khoá học/chương trình
|
|
65
|
University of Gloucestershire
,
Anh
Sàng lọc & So sánh
|
(
4
)
5 sinh viên xếp hạng
|
294 khoá học/chương trình
|
|
66
|
Nottingham Trent University
,
Anh
Sàng lọc & So sánh
|
(
4.1
)
114 sinh viên xếp hạng
|
490 khoá học/chương trình
|
|
67
|
University of Portsmouth
,
Anh
Sàng lọc & So sánh
|
(
3.9
)
22 sinh viên xếp hạng
|
384 khoá học/chương trình
|
|
67
|
Bristol, University of the West of England
,
Anh
Sàng lọc & So sánh
|
(
3.8
)
6 sinh viên xếp hạng
|
319 khoá học/chương trình
|
|
69
|
University of Winchester
,
Anh
Sàng lọc & So sánh
|
(
4.6
)
8 sinh viên xếp hạng
|
576 khoá học/chương trình
|
|
69
|
University of Brighton
,
Anh
Sàng lọc & So sánh
|
(
4.6
)
7 sinh viên xếp hạng
|
594 khoá học/chương trình
|
|
71
|
Sheffield Hallam University
,
Anh
Sàng lọc & So sánh
|
(
4.4
)
8 sinh viên xếp hạng
|
673 khoá học/chương trình
|
|
71
|
University of Chester
,
Anh
Sàng lọc & So sánh
|
(
4.5
)
4 sinh viên xếp hạng
|
518 khoá học/chương trình
|
|
71
|
Edinburgh Napier University
,
Anh
Sàng lọc & So sánh
|
(
4.2
)
17 sinh viên xếp hạng
|
412 khoá học/chương trình
|
|
71
|
Cardiff Metropolitan University (UWIC)
,
Anh
Sàng lọc & So sánh
|
(
4
)
4 sinh viên xếp hạng
|
167 khoá học/chương trình
|
|
75
|
Glasgow Caledonian University
,
Anh
Sàng lọc & So sánh
|
(
4.5
)
11 sinh viên xếp hạng
|
238 khoá học/chương trình
|
|
76
|
Coventry University
,
Anh
Sàng lọc & So sánh
|
(
3.6
)
8 sinh viên xếp hạng
|
389 khoá học/chương trình
|
|
77
|
Edge Hill University
,
Anh
Sàng lọc & So sánh
|
(
4.8
)
4 sinh viên xếp hạng
|
273 khoá học/chương trình
|
|
78
|
Queen Margaret University, Edinburgh
,
Anh
Sàng lọc & So sánh
|
(
3.4
)
7 sinh viên xếp hạng
|
131 khoá học/chương trình
|
|
79
|
Roehampton University
,
Anh
Sàng lọc & So sánh
|
(
3.5
)
4 sinh viên xếp hạng
|
379 khoá học/chương trình
|
|
80
|
University of Sunderland
,
Anh
Sàng lọc & So sánh
|
(
4
)
(0) sinh viên đánh giá
|
1514 khoá học/chương trình
|
|
80
|
Teesside University
,
Anh
Sàng lọc & So sánh
|
(
4
)
4 sinh viên xếp hạng
|
215 khoá học/chương trình
|
|
82
|
University of Cumbria
,
Anh
Sàng lọc & So sánh
|
(
4.6
)
14 sinh viên xếp hạng
|
255 khoá học/chương trình
|
|
82
|
University of The Arts London
,
Anh
Sàng lọc & So sánh
|
Viết nhận xét
|
203 khoá học/chương trình
|
|
84
|
Bath Spa University
,
Anh
Sàng lọc & So sánh
|
(
4.2
)
5 sinh viên xếp hạng
|
498 khoá học/chương trình
|
|
85
|
De Montfort University
,
Anh
Sàng lọc & So sánh
|
(
4.6
)
14 sinh viên xếp hạng
|
379 khoá học/chương trình
|
|
86
|
York St John University
,
Anh
Sàng lọc & So sánh
|
(
4.4
)
5 sinh viên xếp hạng
|
138 khoá học/chương trình
|
|
87
|
Birmingham City University
,
Anh
Sàng lọc & So sánh
|
(
4.5
)
15 sinh viên xếp hạng
|
280 khoá học/chương trình
|
|
88
|
Canterbury Christ Church University
,
Anh
Sàng lọc & So sánh
|
(
4
)
3 sinh viên xếp hạng
|
1918 khoá học/chương trình
|
|
89
|
Staffordshire University
,
Anh
Sàng lọc & So sánh
|
(
4.3
)
4 sinh viên xếp hạng
|
489 khoá học/chương trình
|
|
91
|
University of Salford
,
Anh
Sàng lọc & So sánh
|
(
4.9
)
51 sinh viên xếp hạng
|
412 khoá học/chương trình
|
|
92
|
University of Northampton
,
Anh
Thông tin về Trường
Sàng lọc & So sánh
|
(
4.5
)
4 sinh viên xếp hạng
|
1571 khoá học/chương trình
Truy cập trang web
Yêu cầu thông tin
|
|
93
|
University of Glamorgan
,
Anh
Sàng lọc & So sánh
|
(
3.7
)
3 sinh viên xếp hạng
|
379 khoá học/chương trình
|
|
94
|
University of Worcester
,
Anh
Sàng lọc & So sánh
|
(
4
)
2 sinh viên xếp hạng
|
567 khoá học/chương trình
|
|
94
|
Middlesex University
,
Anh
Sàng lọc & So sánh
|
(
4.3
)
36 sinh viên xếp hạng
|
356 khoá học/chương trình
|
|
96
|
University of Westminster
,
Anh
Sàng lọc & So sánh
|
(
4.7
)
43 sinh viên xếp hạng
|
305 khoá học/chương trình
|
|
97
|
Kingston University
,
Anh
Sàng lọc & So sánh
|
(
3.8
)
15 sinh viên xếp hạng
|
938 khoá học/chương trình
|
|
98
|
Manchester Metropolitan University
,
Anh
Sàng lọc & So sánh
|
(
3.3
)
3 sinh viên xếp hạng
|
978 khoá học/chương trình
|
|
99
|
University of Greenwich
,
Anh
Thông tin về Trường
Sàng lọc & So sánh
|
(
3.9
)
8 sinh viên xếp hạng
|
413 khoá học/chương trình
Truy cập trang web
Yêu cầu thông tin
|
|
100
|
Liverpool John Moores University
,
Anh
Sàng lọc & So sánh
|
(
4.8
)
38 sinh viên xếp hạng
|
262 khoá học/chương trình
|
|
101
|
University of Abertay Dundee
,
Anh
Sàng lọc & So sánh
|
(
4.6
)
18 sinh viên xếp hạng
|
112 khoá học/chương trình
|
|
102
|
University for the Creative Arts
,
Anh
Thông tin về Trường
Sàng lọc & So sánh
|
(
3.7
)
6 sinh viên xếp hạng
|
100 khoá học/chương trình
Truy cập trang web
Yêu cầu thông tin
|
|
104
|
University of Wales, Newport
,
Anh
Sàng lọc & So sánh
|
(
4.6
)
12 sinh viên xếp hạng
|
160 khoá học/chương trình
|
|
104
|
Leeds Metropolitan University
,
Anh
Sàng lọc & So sánh
|
(
4
)
3 sinh viên xếp hạng
|
388 khoá học/chương trình
|
|
106
|
University of Bedfordshire
,
Anh
Sàng lọc & So sánh
|
(
3.8
)
6 sinh viên xếp hạng
|
251 khoá học/chương trình
|
|
107
|
University of Derby
,
Anh
Sàng lọc & So sánh
|
(
3.8
)
6 sinh viên xếp hạng
|
681 khoá học/chương trình
|
|
108
|
Anglia Ruskin University
,
Anh
Sàng lọc & So sánh
|
(
4.5
)
2 sinh viên xếp hạng
|
353 khoá học/chương trình
|
|
109
|
Southampton Solent University
,
Anh
Sàng lọc & So sánh
|
(
4.3
)
3 sinh viên xếp hạng
|
311 khoá học/chương trình
|
|
110
|
Buckinghamshire New University
,
Anh
Sàng lọc & So sánh
|
(
4.8
)
14 sinh viên xếp hạng
|
140 khoá học/chương trình
|
|
112
|
University of the West of Scotland
,
Anh
Sàng lọc & So sánh
|
Viết nhận xét
|
260 khoá học/chương trình
|
|
113
|
London South Bank University
,
Anh
Thông tin về Trường
Sàng lọc & So sánh
|
(
3.4
)
7 sinh viên xếp hạng
|
264 khoá học/chương trình
Truy cập trang web
Yêu cầu thông tin
|
|
114
|
University of Bolton
,
Anh
Thông tin về Trường
Sàng lọc & So sánh
|
(
4
)
(0) sinh viên đánh giá
|
196 khoá học/chương trình
Truy cập trang web
Yêu cầu thông tin
|
|
115
|
University of East London
,
Anh
Sàng lọc & So sánh
|
(
3.9
)
7 sinh viên xếp hạng
|
1125 khoá học/chương trình
|
|
116
|
London Metropolitan University
,
Anh
Sàng lọc & So sánh
|
(
3.7
)
15 sinh viên xếp hạng
|
570 khoá học/chương trình
|