Đăng kí
Đăng nhập qua Facebook OR Đăng nhập
Tin tức mới nhất:

Bảng xếp hạng SHJT-ARWU năm 2011

Bảng Xếp hạng học thuật các Đại học trên thế giới (ARWU) lần đầu tiên được xuất bản vào tháng 6 năm 2003 bởi Trung tâm World-Class University và Viện giáo dục Đại học của Đại học Giao thông Thượng Hải, Trung Quốc; sau đó được cập nhật hàng năm. ARWU sử dụng sáu tiêu chí chính để xếp hạng các trường Đại học trên thế giới và đã trở thành bảng xếp hạng thường niên được sử dụng rộng rãi nhất

Có thể có trường chưa tham gia xếp hạng; theo chúng tôi, bạn nên đọc cột thêm thông tin để xem các khoá học/chương trình của họ và nhiều thông tin khác.

Các trường đại học hàng đầu thế giới Các trường đại học hàng đầu Vương quốc Anh Các trường đại học hàng đầu Hoa Kỳ Các trường đại học hàng đầu Úc Các trường đại học hàng đầu Singapore Các trường Đại học hàng đầu New Zealand Các trường Đại Học hàng đầu Ireland Các trường Đại Học hàng đầu Thụy Điển Các trường Đại Học hàng đầu Hà Lan

Trang 1 2 3 4 5
Xếp hạng thế giới Tên trường đại học Xếp hạn... Tổng đi... Điểm về... Điểm về... Điểm về... Điểm về... Điểm về... Điểm về PCP Xếp hạng tổng thể của sinh viên của Hotcourses Thêm thông tin
1

Harvard University , Mỹ

Sàng lọc & So sánh

1 100 100 100 100 100 100 70.5

Viết nhận xét

305 khoá học/chương trình

2

Stanford University , Mỹ

Sàng lọc & So sánh

2 72.6 41.2 78.4 88.4 70.2 70.3 48.6

Viết nhận xét

362 khoá học/chương trình

3

Massachusetts Institute of Technology , Mỹ

Sàng lọc & So sánh

3 72 72.8 81.9 67.9 70.6 60.6 63.7

Viết nhận xét

265 khoá học/chương trình

4

University of California, Berkeley , Mỹ

Sàng lọc & So sánh

4 71.9 68.3 79.3 70 69.5 69.4 53.1

Viết nhận xét

708 khoá học/chương trình

5

University of Cambridge , Anh

Sàng lọc & So sánh

1 70 87.1 96.7 54.5 54.1 65.1 52

Viết nhận xét

321 khoá học/chương trình

6

California Institute of Technology , Mỹ

Sàng lọc & So sánh

5 64.7 52.6 68.8 57.3 65 46.5 100

Viết nhận xét

110 khoá học/chương trình

7

Princeton University , Mỹ

Sàng lọc & So sánh

6 61.2 56.7 87.1 62.1 43.8 43.4 64.2

Viết nhận xét

139 khoá học/chương trình

8

Columbia University , Mỹ

Sàng lọc & So sánh

7 60.4 69.6 67.4 57.1 50.8 67.5 31

Viết nhận xét

643 khoá học/chương trình

9

University of Chicago , Mỹ

Sàng lọc & So sánh

8 57.5 65 83.9 52 40.4 50.9 39.1

Viết nhận xét

296 khoá học/chương trình

10

University of Oxford , Anh

Sàng lọc & So sánh

2 56.4 55.5 57.6 48.9 49.7 69.5 40

Viết nhận xét

619 khoá học/chương trình

11

Yale University , Mỹ

Sàng lọc & So sánh

9 54.8 49.6 44.9 59.5 57.4 61.6 35.5

Viết nhận xét

443 khoá học/chương trình

12

University of California, Los Angeles , Mỹ

Sàng lọc & So sánh

10 53 30 42.6 57.5 53.1 73.6 30.3

Viết nhận xét

533 khoá học/chương trình

13

Cornell University , Mỹ

Sàng lọc & So sánh

11 51.5 42 51.1 54.5 48.3 56.4 36.9

Viết nhận xét

680 khoá học/chương trình

14

University of Pennsylvania , Mỹ

Sàng lọc & So sánh

12 50.4 36.3 34.3 57.7 48.8 67.5 36.5

Viết nhận xét

455 khoá học/chương trình

15

University of California, San Diego , Mỹ

Sàng lọc & So sánh

13 49.5 15.6 35.8 61.2 52.4 65.6 34.5

Viết nhận xét

273 khoá học/chương trình

16

University of Washington , Mỹ

Sàng lọc & So sánh

14 48.8 24.3 31.7 55 51.9 72.4 27.3

Viết nhận xét

736 khoá học/chương trình

17

University of California, San Francisco , Mỹ

Sàng lọc & So sánh

15 46.7 0 40.1 53.5 54.2 62 33.9

Viết nhận xét

44 khoá học/chương trình

18

Johns Hopkins University , Mỹ

Sàng lọc & So sánh

16 45.9 43.2 32.1 42.1 47.9 65.6 26.8

Viết nhận xét

480 khoá học/chương trình

19

University of Wisconsin - Madison , Mỹ

Sàng lọc & So sánh

17 45.6 35.3 35.4 52 39.7 64.2 24.6

Viết nhận xét

731 khoá học/chương trình

20

University College London, University of London , Anh

Sàng lọc & So sánh

3 44.8 32.2 32.1 39.5 46.1 68 31.2

Viết nhận xét

879 khoá học/chương trình

21

The University of Tokyo , Nhật Bản

1 44.6 35.3 14.1 42.1 52.7 75.8 28.3
22

University of Michigan - Ann Arbor , Mỹ

Sàng lọc & So sánh

18 44.1 36.7 0 60.4 45 77.7 25.1

Viết nhận xét

689 khoá học/chương trình

23

Swiss Federal Institute of Technology Zurich , Thụy Sỹ

1 43.2 33.8 36.1 36.4 43.6 53.8 46.1
24

Imperial College London , Anh

Sàng lọc & So sánh

4 42.6 16.6 37.2 41.5 39.6 62.7 34.5

Viết nhận xét

457 khoá học/chương trình

25

University of Illinois At Urbana Champaign , Mỹ

Sàng lọc & So sánh

19 42.5 34.3 36.5 43.9 38.2 57 27.4

Viết nhận xét

765 khoá học/chương trình

26

University of Toronto , Canađa

1 41.9 22.8 19.2 38.9 40.6 79.5 27.2
27

Kyoto University , Nhật Bản

2 41.2 33.8 34.7 39.5 35.5 62.2 22.7
28

University of Minnesota, Twin Cities Campus , Mỹ

Sàng lọc & So sánh

20 40.8 30 16.2 51 36.8 66.4 25.2

Viết nhận xét

846 khoá học/chương trình

29

New York University , Mỹ

Sàng lọc & So sánh

21 38.8 32.2 24.4 42.1 39.4 55.4 22

Viết nhận xét

655 khoá học/chương trình

30

Northwestern University , Mỹ

Sàng lọc & So sánh

22 38.7 17.6 22.1 48.4 37.7 57.8 26.2

Viết nhận xét

407 khoá học/chương trình

31

Washington University In St Louis , Mỹ

Sàng lọc & So sánh

23 38.1 21.2 25.9 38.9 42.6 54.4 25.1

Viết nhận xét

306 khoá học/chương trình

32

University of Colorado At Boulder , Mỹ

Sàng lọc & So sánh

24 37.2 14.4 30.7 39.5 42.2 44.8 32

Viết nhận xét

389 khoá học/chương trình

33

Rockefeller University , Mỹ

25 37.1 19.5 58.4 28.9 42.5 21.5 37.7
33

University of California, Santa Barbara , Mỹ

Sàng lọc & So sánh

25 37.1 16.6 35.1 42.7 34.8 40.6 36.8

Viết nhận xét

274 khoá học/chương trình

35

Duke University , Mỹ

Sàng lọc & So sánh

27 35.1 17.6 0 47 40.9 62.5 22

Viết nhận xét

318 khoá học/chương trình

35

University of Texas At Austin , Mỹ

Sàng lọc & So sánh

27 35.1 18.6 16.6 45.6 31.7 55.2 24.1

Viết nhận xét

691 khoá học/chương trình

37

University of British Columbia , Canađa

2 34.9 17.6 18.9 32.3 31.8 65.9 23.4
38

University of Manchester , Anh

Sàng lọc & So sánh

5 34.8 21.2 33.9 28 27.7 56.6 23.8

Viết nhận xét

1154 khoá học/chương trình

38

University of Maryland , Mỹ

Sàng lọc & So sánh

29 34.8 22 19.9 41.5 31 52.8 25.7

Viết nhận xét

674 khoá học/chương trình

40

University of Paris Sud (Paris 11) , Pháp

1 34.6 32.2 53.9 16.1 20.3 49 24.8
41

Pierre and Marie Curie University - Paris 6 , Pháp

2 34.3 35.4 23.5 25 30.1 59.4 21.6
42

University of North Carolina At Chapel Hill , Mỹ

Sàng lọc & So sánh

30 34 10.2 16.2 39.5 31.8 60.7 23.2

Viết nhận xét

525 khoá học/chương trình

43

University of Copenhagen , Đan Mạch

1 33.7 25 24.1 25.5 26.3 57.8 34.5
44

Karolinska Institutet , Thụy Điển

Sàng lọc & So sánh

1 33.5 25.6 27.2 32.3 21.3 50.5 37.3

Viết nhận xét

43 khoá học/chương trình

45

Pennsylvania State University University Park Campus , Mỹ

Sàng lọc & So sánh

31 32.1 11.8 0 46.2 36.9 55.5 22.2

Viết nhận xét

800 khoá học/chương trình

46

University of Southern California , Mỹ

Sàng lọc & So sánh

32 32 0 26.7 39.5 26.1 53.2 19.6

Viết nhận xét

725 khoá học/chương trình

47

Technical University Munich , Thụy Sỹ

1 31.8 39.9 23.5 25 21.9 48.1 31.8
48

University of California Davis , Mỹ

Sàng lọc & So sánh

33 31.7 0 0 47.9 33.5 60.2 24.9

Viết nhận xét

231 khoá học/chương trình

48

University of California Irvine , Mỹ

Sàng lọc & So sánh

33 31.7 0 29.3 36.8 25.9 48.7 25.9

Viết nhận xét

289 khoá học/chương trình

48

Utrecht University , Hà Lan

Sàng lọc & So sánh

1 31.7 26.3 20.9 29.8 29 48.2 25.8

Viết nhận xét

141 khoá học/chương trình

51

University of Texas Southwestern Medical Center At Dallas , Mỹ

Sàng lọc & So sánh

35 31.6 21.2 33.1 31.5 29.4 37.8 21.6

Viết nhận xét

31 khoá học/chương trình

52

Vanderbilt University , Mỹ

Sàng lọc & So sánh

36 31.3 17.6 29.5 31.5 22.1 50.5 18.4

Viết nhận xét

333 khoá học/chương trình

53

University of Edinburgh , Anh

Sàng lọc & So sánh

6 31.2 23.5 16.6 27 34.2 50.3 23.5

Viết nhận xét

1172 khoá học/chương trình

54

University of Munich , Đức

2 30.9 29.4 22.8 16.1 28.2 52.4 31.8
55

Carnegie Mellon University , Mỹ

Sàng lọc & So sánh

37 30.6 36.3 32.7 30.6 16.4 33.9 33.5

Viết nhận xét

304 khoá học/chương trình

56

University of Zurich , Thụy Sỹ

2 30.5 5.9 26.7 25.5 29.4 50.6 25.6
57

The Hebrew University of Jerusalem , Itxraen

1 30.3 36.7 28.1 25 20 40.7 29.7
57

University of Pittsburgh , Mỹ

Sàng lọc & So sánh

38 30.3 21.2 0 42.1 24.2 60.8 18.1

Viết nhận xét

725 khoá học/chương trình

59

Rutgers, The State University of New Jersey, New Brunswick/Piscataway , Mỹ

Sàng lọc & So sánh

39 30.1 11.8 19.9 39.5 26.5 43.3 21.9

Viết nhận xét

499 khoá học/chương trình

60

University of Melbourne , Úc

Thông tin về Trường

Sàng lọc & So sánh

1 30 19.5 14.1 25 21.1 62.1 26.8

Viết nhận xét

597 khoá học/chương trình

Truy cập trang web

Yêu cầu thông tin

61

Purdue University , Mỹ

Sàng lọc & So sánh

40 29.9 15.6 23.2 29.8 23.8 50.1 20.5

Viết nhận xét

744 khoá học/chương trình

62

University of Heidelberg , Đức

3 29.6 15.6 27 19.1 24.1 50.4 30.4
63

The Ohio State University , Mỹ

Sàng lọc & So sánh

41 29.5 14.4 0 41.1 26.2 59.7 17.9

Viết nhận xét

303 khoá học/chương trình

64

McGill University , Canađa

3 29.4 31.1 0 32.3 24.2 58.2 24.5
65

Brown University , Mỹ

Sàng lọc & So sánh

42 29.2 16.6 13.6 32.3 29.5 42.1 31.7

Viết nhận xét

296 khoá học/chương trình

65

Leiden University , Hà Lan

Sàng lọc & So sánh

2 29.2 20.4 15.4 28 22.6 49.4 32.8

Viết nhận xét

216 khoá học/chương trình

67

Uppsala University , Thụy Điển

Sàng lọc & So sánh

2 29 20.4 32.1 14.4 22.4 48.8 25.5

Viết nhận xét

100 khoá học/chương trình

68

King's College London, University of London , Anh

Sàng lọc & So sánh

7 28.9 14.4 23 30.6 17.6 50.4 22.8

Viết nhận xét

569 khoá học/chương trình

69

Ecole Normale Superieure - Paris , Pháp

3 28.7 54.2 24.4 12.5 19.4 27.4 57.2
70

Australian National University , Úc

Sàng lọc & So sánh

2 28.6 15.6 12.6 33.9 26.3 43.5 29.2

Viết nhận xét

871 khoá học/chương trình

70

University of Bristol , Anh

Thông tin về Trường

Sàng lọc & So sánh

8 28.6 8.3 17.8 28.4 29.6 45.6 26.7

Viết nhận xét

483 khoá học/chương trình

Truy cập trang web

Yêu cầu thông tin

72

University of Florida , Mỹ

Sàng lọc & So sánh

43 28.4 19.5 0 37.5 19.7 62.1 17.3

Viết nhận xét

756 khoá học/chương trình

73

University of Geneva , Thụy Sỹ

3 28.1 25 28.1 20.4 25.6 36.6 26.5
74

University of Helsinki , Phần Lan

1 28 14.4 17.8 23.9 20.8 51.2 29.4
75

University of Oslo , Nauy

1 27.9 20.4 33.3 17.7 14.9 47.5 24.1
76

Boston University , Mỹ

Sàng lọc & So sánh

44 27.7 13.2 11.5 29.8 25.8 50.7 20.6

Viết nhận xét

652 khoá học/chương trình

77

Moscow State University , Nga

1 26.9 47.4 34.1 0 10.1 46.9 31.2
78

Arizona State University , Mỹ

Sàng lọc & So sánh

45 26.7 0 19.9 27 28.8 44.4 18.5

Viết nhận xét

756 khoá học/chương trình

79

University of Utah , Mỹ

Sàng lọc & So sánh

46 26.5 0 11.5 30.6 27.6 47.1 23.3

Viết nhận xét

524 khoá học/chương trình

80

University of Arizona , Mỹ

Sàng lọc & So sánh

47 26.4 0 0 29.8 37.1 51 20.8

Viết nhận xét

593 khoá học/chương trình

81

Stockholm University , Thụy Điển

Sàng lọc & So sánh

3 26.1 24.3 29.5 16.1 19.1 38.1 23.2

Viết nhận xét

189 khoá học/chương trình

82

Indiana University Bloomington , Mỹ

Sàng lọc & So sánh

48 25.9 11.8 22.7 26 20.5 40.8 19.5

Viết nhận xét

719 khoá học/chương trình

82

Osaka University , Nhật Bản

3 25.9 10.2 0 27 28.2 56.9 16.8
84

University of Rochester , Mỹ

Sàng lọc & So sánh

49 25.8 28.2 8.9 27 22.8 41.7 21.7

Viết nhận xét

378 khoá học/chương trình

85

University of Nottingham , Anh

Sàng lọc & So sánh

9 25.7 13.2 19.9 23.9 16.3 48 20.2

Viết nhận xét

1125 khoá học/chương trình

86

Aarhus University , Đan Mạch

2 25.4 13.2 22.1 7.2 24.3 49.3 27.9
86

University of Queensland , Úc

Sàng lọc & So sánh

3 25.4 14.4 0 20.4 24.4 58.1 25.9 ( 5 )

(0) sinh viên đánh giá

2389 khoá học/chương trình

86

University of Goettingen , Đức

4 25.4 31.1 19.9 16.1 18.9 40.1 25.7
89

Ghent University , Bỉ

1 25.3 5.9 15.4 17.7 16.8 55.2 29.8
89

McMaster University , Canađa

4 25.3 14.4 18.9 23.9 16.7 45.2 21.9
89

University of Basel , Thụy Sỹ

4 25.3 22 17 23.4 18 36.9 33
92

Michigan State University , Mỹ

Sàng lọc & So sánh

50 25.1 10.2 0 36.8 19.5 51.5 17.9

Viết nhận xét

623 khoá học/chương trình

93

Rice University , Mỹ

Sàng lọc & So sánh

51 24.8 18.6 21.8 21.7 23.2 29.9 29.4

Viết nhận xét

235 khoá học/chương trình

94

Nagoya University , Nhật Bản

4 24.7 25 14.1 16.1 22.4 44.8 20.4
94

University of Bonn , Đức

5 24.7 17.6 19.9 14.4 23.9 40.4 25.1
96

University of Sydney , Úc

Thông tin về Trường

Sàng lọc & So sánh

4 24.5 16.6 0 19.1 19 60.5 23.6

Viết nhận xét

849 khoá học/chương trình

Truy cập trang web

Yêu cầu thông tin

97

Case Western Reserve University , Mỹ

Sàng lọc & So sánh

52 24.4 34.8 11.5 21.7 16.6 40 22.3

Viết nhận xét

386 khoá học/chương trình

97

University of Sheffield , Anh

Sàng lọc & So sánh

10 24.4 20.4 14.1 21 18.7 43.6 21.8 ( 5 )

2 sinh viên xếp hạng

832 khoá học/chương trình

97

Tohoku University , Nhật Bản

5 24.4 16.6 0 21.7 22.1 55.9 21
100

Texas A&M University , Mỹ

Sàng lọc & So sánh

53 24.2 0 0 33.9 19.9 53.8 19.8

Viết nhận xét

710 khoá học/chương trình

Lưu ý:

Trang 1 2 3 4 5