|
Xếp hạng thế giới
|
Tên trường đại học
|
Xếp hạn...
|
Tổng đi...
|
Điểm về...
|
Điểm về...
|
Điểm về...
|
Điểm về...
|
Điểm về...
|
Điểm về PCP
|
Xếp hạng tổng thể của sinh viên của Hotcourses
|
Thêm thông tin
|
|
1
|
Harvard University
,
Mỹ
Sàng lọc & So sánh
|
1
|
100
|
100
|
100
|
100
|
100
|
100
|
70.5
|
(
5
)
2 sinh viên xếp hạng
|
305 khoá học/chương trình
|
|
2
|
Stanford University
,
Mỹ
Sàng lọc & So sánh
|
2
|
72.6
|
41.2
|
78.4
|
88.4
|
70.2
|
70.3
|
48.6
|
(
4.7
)
54 sinh viên xếp hạng
|
362 khoá học/chương trình
|
|
3
|
Massachusetts Institute of Technology
,
Mỹ
Sàng lọc & So sánh
|
3
|
72
|
72.8
|
81.9
|
67.9
|
70.6
|
60.6
|
63.7
|
(
4.5
)
11 sinh viên xếp hạng
|
265 khoá học/chương trình
|
|
4
|
University of California, Berkeley
,
Mỹ
Sàng lọc & So sánh
|
4
|
71.9
|
68.3
|
79.3
|
70
|
69.5
|
69.4
|
53.1
|
(
4.4
)
71 sinh viên xếp hạng
|
708 khoá học/chương trình
|
|
6
|
California Institute of Technology
,
Mỹ
Sàng lọc & So sánh
|
5
|
64.7
|
52.6
|
68.8
|
57.3
|
65
|
46.5
|
100
|
(
4.3
)
19 sinh viên xếp hạng
|
111 khoá học/chương trình
|
|
7
|
Princeton University
,
Mỹ
Sàng lọc & So sánh
|
6
|
61.2
|
56.7
|
87.1
|
62.1
|
43.8
|
43.4
|
64.2
|
(
4
)
(0) sinh viên đánh giá
|
139 khoá học/chương trình
|
|
8
|
Columbia University
,
Mỹ
Sàng lọc & So sánh
|
7
|
60.4
|
69.6
|
67.4
|
57.1
|
50.8
|
67.5
|
31
|
(
4.3
)
3 sinh viên xếp hạng
|
643 khoá học/chương trình
|
|
9
|
University of Chicago
,
Mỹ
Sàng lọc & So sánh
|
8
|
57.5
|
65
|
83.9
|
52
|
40.4
|
50.9
|
39.1
|
(
4.2
)
6 sinh viên xếp hạng
|
296 khoá học/chương trình
|
|
11
|
Yale University
,
Mỹ
Sàng lọc & So sánh
|
9
|
54.8
|
49.6
|
44.9
|
59.5
|
57.4
|
61.6
|
35.5
|
(
5
)
2 sinh viên xếp hạng
|
443 khoá học/chương trình
|
|
12
|
University of California, Los Angeles
,
Mỹ
Sàng lọc & So sánh
|
10
|
53
|
30
|
42.6
|
57.5
|
53.1
|
73.6
|
30.3
|
(
4.4
)
37 sinh viên xếp hạng
|
533 khoá học/chương trình
|
|
13
|
Cornell University
,
Mỹ
Sàng lọc & So sánh
|
11
|
51.5
|
42
|
51.1
|
54.5
|
48.3
|
56.4
|
36.9
|
(
4.6
)
13 sinh viên xếp hạng
|
680 khoá học/chương trình
|
|
14
|
University of Pennsylvania
,
Mỹ
Sàng lọc & So sánh
|
12
|
50.4
|
36.3
|
34.3
|
57.7
|
48.8
|
67.5
|
36.5
|
(
4.4
)
15 sinh viên xếp hạng
|
455 khoá học/chương trình
|
|
15
|
University of California, San Diego
,
Mỹ
Sàng lọc & So sánh
|
13
|
49.5
|
15.6
|
35.8
|
61.2
|
52.4
|
65.6
|
34.5
|
(
4.1
)
25 sinh viên xếp hạng
|
273 khoá học/chương trình
|
|
16
|
University of Washington
,
Mỹ
Sàng lọc & So sánh
|
14
|
48.8
|
24.3
|
31.7
|
55
|
51.9
|
72.4
|
27.3
|
(
4.3
)
7 sinh viên xếp hạng
|
736 khoá học/chương trình
|
|
17
|
University of California, San Francisco
,
Mỹ
Sàng lọc & So sánh
|
15
|
46.7
|
0
|
40.1
|
53.5
|
54.2
|
62
|
33.9
|
(
5
)
(0) sinh viên đánh giá
|
44 khoá học/chương trình
|
|
18
|
Johns Hopkins University
,
Mỹ
Sàng lọc & So sánh
|
16
|
45.9
|
43.2
|
32.1
|
42.1
|
47.9
|
65.6
|
26.8
|
(
4.1
)
7 sinh viên xếp hạng
|
480 khoá học/chương trình
|
|
19
|
University of Wisconsin - Madison
,
Mỹ
Sàng lọc & So sánh
|
17
|
45.6
|
35.3
|
35.4
|
52
|
39.7
|
64.2
|
24.6
|
(
4.4
)
11 sinh viên xếp hạng
|
731 khoá học/chương trình
|
|
22
|
University of Michigan - Ann Arbor
,
Mỹ
Sàng lọc & So sánh
|
18
|
44.1
|
36.7
|
0
|
60.4
|
45
|
77.7
|
25.1
|
(
4.5
)
17 sinh viên xếp hạng
|
689 khoá học/chương trình
|
|
25
|
University of Illinois At Urbana Champaign
,
Mỹ
Sàng lọc & So sánh
|
19
|
42.5
|
34.3
|
36.5
|
43.9
|
38.2
|
57
|
27.4
|
(
4.4
)
16 sinh viên xếp hạng
|
765 khoá học/chương trình
|
|
28
|
University of Minnesota, Twin Cities Campus
,
Mỹ
Sàng lọc & So sánh
|
20
|
40.8
|
30
|
16.2
|
51
|
36.8
|
66.4
|
25.2
|
(
4.5
)
8 sinh viên xếp hạng
|
846 khoá học/chương trình
|
|
29
|
New York University
,
Mỹ
Sàng lọc & So sánh
|
21
|
38.8
|
32.2
|
24.4
|
42.1
|
39.4
|
55.4
|
22
|
(
4
)
9 sinh viên xếp hạng
|
655 khoá học/chương trình
|
|
30
|
Northwestern University
,
Mỹ
Sàng lọc & So sánh
|
22
|
38.7
|
17.6
|
22.1
|
48.4
|
37.7
|
57.8
|
26.2
|
(
4
)
4 sinh viên xếp hạng
|
407 khoá học/chương trình
|
|
31
|
Washington University In St Louis
,
Mỹ
Sàng lọc & So sánh
|
23
|
38.1
|
21.2
|
25.9
|
38.9
|
42.6
|
54.4
|
25.1
|
(
4
)
2 sinh viên xếp hạng
|
306 khoá học/chương trình
|
|
32
|
University of Colorado At Boulder
,
Mỹ
Sàng lọc & So sánh
|
24
|
37.2
|
14.4
|
30.7
|
39.5
|
42.2
|
44.8
|
32
|
(
4.1
)
40 sinh viên xếp hạng
|
389 khoá học/chương trình
|
|
33
|
Rockefeller University
,
Mỹ
|
25
|
37.1
|
19.5
|
58.4
|
28.9
|
42.5
|
21.5
|
37.7
|
|
|
|
33
|
University of California, Santa Barbara
,
Mỹ
Sàng lọc & So sánh
|
25
|
37.1
|
16.6
|
35.1
|
42.7
|
34.8
|
40.6
|
36.8
|
(
4.3
)
37 sinh viên xếp hạng
|
274 khoá học/chương trình
|
|
35
|
Duke University
,
Mỹ
Sàng lọc & So sánh
|
27
|
35.1
|
17.6
|
0
|
47
|
40.9
|
62.5
|
22
|
(
4.8
)
6 sinh viên xếp hạng
|
318 khoá học/chương trình
|
|
35
|
University of Texas At Austin
,
Mỹ
Sàng lọc & So sánh
|
27
|
35.1
|
18.6
|
16.6
|
45.6
|
31.7
|
55.2
|
24.1
|
(
4.6
)
14 sinh viên xếp hạng
|
691 khoá học/chương trình
|
|
38
|
University of Maryland
,
Mỹ
Sàng lọc & So sánh
|
29
|
34.8
|
22
|
19.9
|
41.5
|
31
|
52.8
|
25.7
|
(
4.3
)
18 sinh viên xếp hạng
|
674 khoá học/chương trình
|
|
42
|
University of North Carolina At Chapel Hill
,
Mỹ
Sàng lọc & So sánh
|
30
|
34
|
10.2
|
16.2
|
39.5
|
31.8
|
60.7
|
23.2
|
(
4.7
)
3 sinh viên xếp hạng
|
525 khoá học/chương trình
|
|
45
|
Pennsylvania State University University Park Campus
,
Mỹ
Sàng lọc & So sánh
|
31
|
32.1
|
11.8
|
0
|
46.2
|
36.9
|
55.5
|
22.2
|
(
4.4
)
14 sinh viên xếp hạng
|
800 khoá học/chương trình
|
|
46
|
University of Southern California
,
Mỹ
Sàng lọc & So sánh
|
32
|
32
|
0
|
26.7
|
39.5
|
26.1
|
53.2
|
19.6
|
(
4.4
)
114 sinh viên xếp hạng
|
725 khoá học/chương trình
|
|
48
|
University of California Davis
,
Mỹ
Sàng lọc & So sánh
|
33
|
31.7
|
0
|
0
|
47.9
|
33.5
|
60.2
|
24.9
|
(
4.1
)
41 sinh viên xếp hạng
|
231 khoá học/chương trình
|
|
48
|
University of California Irvine
,
Mỹ
Sàng lọc & So sánh
|
33
|
31.7
|
0
|
29.3
|
36.8
|
25.9
|
48.7
|
25.9
|
(
4.2
)
13 sinh viên xếp hạng
|
289 khoá học/chương trình
|
|
51
|
University of Texas Southwestern Medical Center At Dallas
,
Mỹ
Sàng lọc & So sánh
|
35
|
31.6
|
21.2
|
33.1
|
31.5
|
29.4
|
37.8
|
21.6
|
Viết nhận xét
|
31 khoá học/chương trình
|
|
52
|
Vanderbilt University
,
Mỹ
Sàng lọc & So sánh
|
36
|
31.3
|
17.6
|
29.5
|
31.5
|
22.1
|
50.5
|
18.4
|
Viết nhận xét
|
333 khoá học/chương trình
|
|
55
|
Carnegie Mellon University
,
Mỹ
Sàng lọc & So sánh
|
37
|
30.6
|
36.3
|
32.7
|
30.6
|
16.4
|
33.9
|
33.5
|
(
4.7
)
57 sinh viên xếp hạng
|
304 khoá học/chương trình
|
|
57
|
University of Pittsburgh
,
Mỹ
Sàng lọc & So sánh
|
38
|
30.3
|
21.2
|
0
|
42.1
|
24.2
|
60.8
|
18.1
|
(
3.9
)
18 sinh viên xếp hạng
|
725 khoá học/chương trình
|
|
59
|
Rutgers, The State University of New Jersey, New Brunswick/Piscataway
,
Mỹ
Sàng lọc & So sánh
|
39
|
30.1
|
11.8
|
19.9
|
39.5
|
26.5
|
43.3
|
21.9
|
(
4
)
2 sinh viên xếp hạng
|
499 khoá học/chương trình
|
|
61
|
Purdue University
,
Mỹ
Sàng lọc & So sánh
|
40
|
29.9
|
15.6
|
23.2
|
29.8
|
23.8
|
50.1
|
20.5
|
(
4.6
)
19 sinh viên xếp hạng
|
744 khoá học/chương trình
|
|
63
|
The Ohio State University
,
Mỹ
Sàng lọc & So sánh
|
41
|
29.5
|
14.4
|
0
|
41.1
|
26.2
|
59.7
|
17.9
|
(
4.5
)
15 sinh viên xếp hạng
|
303 khoá học/chương trình
|
|
65
|
Brown University
,
Mỹ
Sàng lọc & So sánh
|
42
|
29.2
|
16.6
|
13.6
|
32.3
|
29.5
|
42.1
|
31.7
|
(
4.3
)
3 sinh viên xếp hạng
|
296 khoá học/chương trình
|
|
72
|
University of Florida
,
Mỹ
Sàng lọc & So sánh
|
43
|
28.4
|
19.5
|
0
|
37.5
|
19.7
|
62.1
|
17.3
|
(
4.1
)
48 sinh viên xếp hạng
|
756 khoá học/chương trình
|
|
76
|
Boston University
,
Mỹ
Sàng lọc & So sánh
|
44
|
27.7
|
13.2
|
11.5
|
29.8
|
25.8
|
50.7
|
20.6
|
(
4.2
)
12 sinh viên xếp hạng
|
652 khoá học/chương trình
|
|
78
|
Arizona State University
,
Mỹ
Sàng lọc & So sánh
|
45
|
26.7
|
0
|
19.9
|
27
|
28.8
|
44.4
|
18.5
|
(
4
)
41 sinh viên xếp hạng
|
756 khoá học/chương trình
|
|
79
|
University of Utah
,
Mỹ
Sàng lọc & So sánh
|
46
|
26.5
|
0
|
11.5
|
30.6
|
27.6
|
47.1
|
23.3
|
(
4.3
)
10 sinh viên xếp hạng
|
524 khoá học/chương trình
|
|
80
|
University of Arizona
,
Mỹ
Sàng lọc & So sánh
|
47
|
26.4
|
0
|
0
|
29.8
|
37.1
|
51
|
20.8
|
(
3.9
)
15 sinh viên xếp hạng
|
593 khoá học/chương trình
|
|
82
|
Indiana University Bloomington
,
Mỹ
Sàng lọc & So sánh
|
48
|
25.9
|
11.8
|
22.7
|
26
|
20.5
|
40.8
|
19.5
|
(
4.5
)
8 sinh viên xếp hạng
|
719 khoá học/chương trình
|
|
84
|
University of Rochester
,
Mỹ
Sàng lọc & So sánh
|
49
|
25.8
|
28.2
|
8.9
|
27
|
22.8
|
41.7
|
21.7
|
(
4
)
(0) sinh viên đánh giá
|
378 khoá học/chương trình
|
|
92
|
Michigan State University
,
Mỹ
Sàng lọc & So sánh
|
50
|
25.1
|
10.2
|
0
|
36.8
|
19.5
|
51.5
|
17.9
|
(
4.3
)
10 sinh viên xếp hạng
|
623 khoá học/chương trình
|
|
93
|
Rice University
,
Mỹ
Sàng lọc & So sánh
|
51
|
24.8
|
18.6
|
21.8
|
21.7
|
23.2
|
29.9
|
29.4
|
(
4.5
)
4 sinh viên xếp hạng
|
235 khoá học/chương trình
|
|
97
|
Case Western Reserve University
,
Mỹ
Sàng lọc & So sánh
|
52
|
24.4
|
34.8
|
11.5
|
21.7
|
16.6
|
40
|
22.3
|
(
4.3
)
3 sinh viên xếp hạng
|
386 khoá học/chương trình
|
|
100
|
Texas A&M University
,
Mỹ
Sàng lọc & So sánh
|
53
|
24.2
|
0
|
0
|
33.9
|
19.9
|
53.8
|
19.8
|
(
4.3
)
23 sinh viên xếp hạng
|
710 khoá học/chương trình
|
|
102-150
|
Baylor College of Medicine
,
Mỹ
Sàng lọc & So sánh
|
54-68
|
|
0
|
0
|
19.1
|
32.7
|
40.5
|
19.6
|
Viết nhận xét
|
35 khoá học/chương trình
|
|
102-150
|
Emory University
,
Mỹ
Sàng lọc & So sánh
|
54-68
|
|
0
|
0
|
32.3
|
24.8
|
50.8
|
17.7
|
(
4.7
)
3 sinh viên xếp hạng
|
245 khoá học/chương trình
|
|
102-150
|
Georgia Institute of Technology
,
Mỹ
Sàng lọc & So sánh
|
54-68
|
|
14.4
|
0
|
26
|
22.6
|
43.8
|
25.2
|
(
4.4
)
39 sinh viên xếp hạng
|
257 khoá học/chương trình
|
|
102-150
|
Mayo Medical School
,
Mỹ
Sàng lọc & So sánh
|
54-68
|
|
0
|
0
|
25
|
15.1
|
47.7
|
25.8
|
Viết nhận xét
|
2 khoá học/chương trình
|
|
102-150
|
Oregon State University
,
Mỹ
Sàng lọc & So sánh
|
54-68
|
|
11.8
|
0
|
27
|
22.2
|
33.1
|
21.6
|
(
4.9
)
18 sinh viên xếp hạng
|
659 khoá học/chương trình
|
|
102-150
|
University of Georgia
,
Mỹ
Sàng lọc & So sánh
|
54-68
|
|
0
|
0
|
27
|
21.1
|
44.1
|
18.3
|
(
5
)
3 sinh viên xếp hạng
|
514 khoá học/chương trình
|
|
102-150
|
Tufts University
,
Mỹ
Sàng lọc & So sánh
|
54-68
|
|
16.6
|
16.6
|
22.8
|
15.1
|
36.7
|
25.1
|
(
4.1
)
7 sinh viên xếp hạng
|
301 khoá học/chương trình
|
|
102-150
|
University of California Riverside
,
Mỹ
Sàng lọc & So sánh
|
54-68
|
|
14.4
|
0
|
27
|
28.6
|
33.3
|
26.9
|
(
4.1
)
23 sinh viên xếp hạng
|
307 khoá học/chương trình
|
|
102-150
|
University of California, Santa Cruz
,
Mỹ
Sàng lọc & So sánh
|
54-68
|
|
0
|
0
|
28.9
|
34.3
|
29.8
|
31.2
|
(
4
)
27 sinh viên xếp hạng
|
148 khoá học/chương trình
|
|
102-150
|
University of Delaware
,
Mỹ
Sàng lọc & So sánh
|
54-68
|
|
11.8
|
16.2
|
22.8
|
12.7
|
32.3
|
18.9
|
(
3.7
)
3 sinh viên xếp hạng
|
493 khoá học/chương trình
|
|
102-150
|
University of Hawaii At Manoa
,
Mỹ
Sàng lọc & So sánh
|
54-68
|
|
0
|
0
|
26
|
27.5
|
37.2
|
18.4
|
(
4
)
3 sinh viên xếp hạng
|
422 khoá học/chương trình
|
|
102-150
|
University of Iowa
,
Mỹ
Thông tin về Trường
Sàng lọc & So sánh
|
54-68
|
|
0
|
0
|
30.6
|
23.9
|
45.7
|
18
|
(
5
)
27 sinh viên xếp hạng
|
702 khoá học/chương trình
Truy cập trang web
Yêu cầu thông tin
|
|
102-150
|
University of Massachusetts Amherst
,
Mỹ
Sàng lọc & So sánh
|
54-68
|
|
15.6
|
0
|
33.1
|
16.5
|
36.2
|
21.9
|
(
4.7
)
9 sinh viên xếp hạng
|
477 khoá học/chương trình
|
|
102-150
|
University of Massachusetts Medical School
,
Mỹ
Sàng lọc & So sánh
|
54-68
|
|
0
|
19.9
|
14.4
|
28.5
|
27.1
|
19.9
|
Viết nhận xét
|
23 khoá học/chương trình
|
|
102-150
|
University of Virginia
,
Mỹ
Sàng lọc & So sánh
|
54-68
|
|
0
|
0
|
33.9
|
27.8
|
45.5
|
18.7
|
(
4.7
)
6 sinh viên xếp hạng
|
415 khoá học/chương trình
|
|
151-200
|
Colorado State University
,
Mỹ
Thông tin về Trường
Sàng lọc & So sánh
|
69-89
|
|
0
|
0
|
29.8
|
14.3
|
35.7
|
19.7
|
(
4
)
11 sinh viên xếp hạng
|
449 khoá học/chương trình
Truy cập trang web
Yêu cầu thông tin
|
|
151-200
|
Dartmouth College
,
Mỹ
Sàng lọc & So sánh
|
69-89
|
|
20.4
|
0
|
23.9
|
19
|
29.9
|
22.4
|
(
5
)
(0) sinh viên đánh giá
|
223 khoá học/chương trình
|
|
151-200
|
Florida State University
,
Mỹ
Sàng lọc & So sánh
|
69-89
|
|
0
|
0
|
19.1
|
19
|
38.4
|
18.4
|
(
4.5
)
2 sinh viên xếp hạng
|
586 khoá học/chương trình
|
|
151-200
|
George Mason University
,
Mỹ
Sàng lọc & So sánh
|
69-89
|
|
0
|
32.1
|
10.2
|
9.4
|
29
|
17.5
|
(
4
)
11 sinh viên xếp hạng
|
556 khoá học/chương trình
|
|
151-200
|
Iowa State University
,
Mỹ
Thông tin về Trường
Sàng lọc & So sánh
|
69-89
|
|
0
|
0
|
22.8
|
17.3
|
42.1
|
19.5
|
(
4.6
)
21 sinh viên xếp hạng
|
637 khoá học/chương trình
Truy cập trang web
Yêu cầu thông tin
|
|
151-200
|
Louisiana State University
,
Mỹ
Sàng lọc & So sánh
|
69-89
|
|
0
|
0
|
19.1
|
17.2
|
38
|
15.1
|
(
3.7
)
3 sinh viên xếp hạng
|
457 khoá học/chương trình
|
|
151-200
|
Mount Sinai School of Medicine
,
Mỹ
Sàng lọc & So sánh
|
69-89
|
|
0
|
0
|
20.4
|
21.9
|
37.3
|
18.8
|
Viết nhận xét
|
32 khoá học/chương trình
|
|
151-200
|
North Carolina State University
,
Mỹ
Sàng lọc & So sánh
|
69-89
|
|
0
|
0
|
28
|
13.2
|
42.2
|
18.1
|
(
4.3
)
44 sinh viên xếp hạng
|
546 khoá học/chương trình
|
|
151-200
|
Oregon Health And Science University
,
Mỹ
Sàng lọc & So sánh
|
69-89
|
|
0
|
0
|
19.1
|
20.5
|
35.2
|
20.4
|
Viết nhận xét
|
60 khoá học/chương trình
|
|
151-200
|
Stony Brook University
,
Mỹ
Sàng lọc & So sánh
|
69-89
|
|
0
|
0
|
19.1
|
23.5
|
36.4
|
17.1
|
(
4
)
9 sinh viên xếp hạng
|
282 khoá học/chương trình
|
|
151-200
|
University of Alabama At Birmingham
,
Mỹ
Sàng lọc & So sánh
|
69-89
|
|
0
|
0
|
16.1
|
20
|
41.4
|
15
|
(
3.5
)
4 sinh viên xếp hạng
|
272 khoá học/chương trình
|
|
151-200
|
University of Texas Health Science Center At Houston
,
Mỹ
Sàng lọc & So sánh
|
69-89
|
|
0
|
15.4
|
17.7
|
14.7
|
31.5
|
27.2
|
(
4.3
)
3 sinh viên xếp hạng
|
123 khoá học/chương trình
|
|
151-200
|
The University of Texas M. D. Anderson Cancer Center
,
Mỹ
|
69-89
|
|
0
|
0
|
21.7
|
17.5
|
43
|
27.4
|
|
|
|
151-200
|
University of Illinois At Chicago
,
Mỹ
Sàng lọc & So sánh
|
69-89
|
|
0
|
0
|
28
|
14.2
|
44.9
|
17.4
|
(
4.4
)
14 sinh viên xếp hạng
|
414 khoá học/chương trình
|
|
151-200
|
University of Kansas
,
Mỹ
Sàng lọc & So sánh
|
69-89
|
|
13.2
|
0
|
19.1
|
13.7
|
39.8
|
14.8
|
(
4.3
)
3 sinh viên xếp hạng
|
772 khoá học/chương trình
|
|
151-200
|
University of Maryland, Baltimore
,
Mỹ
Sàng lọc & So sánh
|
69-89
|
|
0
|
0
|
23.9
|
17
|
38.8
|
17.2
|
(
5
)
2 sinh viên xếp hạng
|
110 khoá học/chương trình
|
|
151-200
|
University of Miami
,
Mỹ
Sàng lọc & So sánh
|
69-89
|
|
0
|
0
|
23.9
|
21.1
|
41.9
|
15.1
|
Viết nhận xét
|
530 khoá học/chương trình
|
|
151-200
|
University of Nebraska-Lincoln
,
Mỹ
Sàng lọc & So sánh
|
69-89
|
|
19.5
|
0
|
16.1
|
15.9
|
33.7
|
15.3
|
(
4.5
)
4 sinh viên xếp hạng
|
529 khoá học/chương trình
|
|
151-200
|
University of Tennessee
,
Mỹ
Sàng lọc & So sánh
|
69-89
|
|
11.8
|
0
|
22.2
|
18
|
38.5
|
14.6
|
(
4.5
)
4 sinh viên xếp hạng
|
608 khoá học/chương trình
|
|
151-200
|
Virginia Commonwealth University
,
Mỹ
Sàng lọc & So sánh
|
69-89
|
|
11.8
|
14.1
|
17.7
|
11.6
|
35.6
|
14.6
|
(
3.9
)
21 sinh viên xếp hạng
|
399 khoá học/chương trình
|
|
151-200
|
Virginia Polytechnic Institute And State University
,
Mỹ
Sàng lọc & So sánh
|
69-89
|
|
13.2
|
0
|
22.8
|
14.8
|
40.2
|
17.1
|
(
4.4
)
14 sinh viên xếp hạng
|
377 khoá học/chương trình
|
|
201-300
|
Brandeis University
,
Mỹ
Sàng lọc & So sánh
|
90-110
|
|
22
|
0
|
7.2
|
18.8
|
18.5
|
23.2
|
(
4
)
(0) sinh viên đánh giá
|
202 khoá học/chương trình
|
|
201-300
|
Rensselaer Polytechnic Institute
,
Mỹ
Sàng lọc & So sánh
|
90-110
|
|
14.4
|
0
|
17.7
|
9.1
|
23.3
|
21.4
|
Viết nhận xét
|
212 khoá học/chương trình
|
|
201-300
|
State University of New York at Buffalo
,
Mỹ
|
90-110
|
|
0
|
0
|
16.1
|
7.7
|
38.6
|
14.6
|
|
|
|
201-300
|
George Washington University
,
Mỹ
Sàng lọc & So sánh
|
90-110
|
|
13.2
|
0
|
12.5
|
10.6
|
34
|
15.9
|
(
3
)
(0) sinh viên đánh giá
|
550 khoá học/chương trình
|
|
201-300
|
University of Connecticut
,
Mỹ
Sàng lọc & So sánh
|
90-110
|
|
13.2
|
0
|
15.3
|
11.1
|
36
|
13.6
|
(
4.3
)
4 sinh viên xếp hạng
|
661 khoá học/chương trình
|
|
201-300
|
University of New Mexico
,
Mỹ
Sàng lọc & So sánh
|
90-110
|
|
0
|
0
|
12.5
|
18.7
|
34.3
|
14.4
|
Viết nhận xét
|
378 khoá học/chương trình
|
|
201-300
|
University of Texas Health Science Center At San Antonio
,
Mỹ
Sàng lọc & So sánh
|
90-110
|
|
0
|
0
|
22.8
|
5.8
|
28.8
|
16.7
|
Viết nhận xét
|
72 khoá học/chương trình
|
|
201-300
|
University of Central Florida
,
Mỹ
Sàng lọc & So sánh
|
90-110
|
|
0
|
0
|
15.3
|
11.6
|
29.6
|
16.4
|
(
3
)
2 sinh viên xếp hạng
|
355 khoá học/chương trình
|
|
201-300
|
University of Cincinnati
,
Mỹ
Sàng lọc & So sánh
|
90-110
|
|
0
|
0
|
22.8
|
9.5
|
40.9
|
14.5
|
(
4.1
)
11 sinh viên xếp hạng
|
622 khoá học/chương trình
|
|
201-300
|
University of Colorado At Denver And Health Sciences Center - Downtown Denver Campus
,
Mỹ
Sàng lọc & So sánh
|
90-110
|
|
0
|
0
|
17.7
|
13.7
|
39
|
14.3
|
(
3.9
)
16 sinh viên xếp hạng
|
302 khoá học/chương trình
|
|
201-300
|
University of Houston
,
Mỹ
Sàng lọc & So sánh
|
90-110
|
|
0
|
0
|
20.4
|
12.8
|
34.3
|
18.6
|
(
3.8
)
221 sinh viên xếp hạng
|
503 khoá học/chương trình
|