Đăng kí
Đăng nhập qua Facebook OR Đăng nhập
Tin tức mới nhất:

Melbourne Institute xếp hạng cho các trường Đại học của Úc

Không giống như một số nước khác, Úc không có các bảng xếp hạng chính thức cho các trường Đại học. Chúng tôi liệt kê các xếp hạng của Melbourne Institute tại đây; đây cũng là nguồn đánh giá, xếp hạng hiệu quả cho các trường Đại học của Úc. Nghiên cứu này được thực hiện bởi Viện Kinh tế ứng dụng và Nghiên cứu xã hội thuộc đại học Melbourne. Bạn cũng có thể xem thêm đánh giá về các Đại học của Úc tại bảng xếp hạng thế giới của SHJT.

Có thể có trường chưa tham gia xếp hạng; theo chúng tôi, bạn nên đọc cột thêm thông tin để xem các khoá học/chương trình của họ và nhiều thông tin khác.

Xếp hạng Tên trường đại học Tổng điểm Mức độ ... Mức độ ... Tỉ lệ c... Tỉ lệ c... Tỉ lệ s... Điểm đầ... Nguồn l... Xếp hạng tổng thể của sinh viên của Hotcourses Thêm thông tin
1

Australian National University , Úc

Sàng lọc & So sánh

100 96.2 86.7 98.4 100 98.8 96.8 100 ( 4.3 )

68 sinh viên xếp hạng

871 khoá học/chương trình

2

University of Melbourne , Úc

Thông tin về Trường

Sàng lọc & So sánh

91.7 92.6 85.3 99.3 66 100 100 77.8 ( 4.2 )

163 sinh viên xếp hạng

597 khoá học/chương trình

Truy cập trang web

Yêu cầu thông tin

3

University of Western Australia , Úc

Thông tin về Trường

Sàng lọc & So sánh

91.3 91.5 84.5 97.9 66.1 94.1 98.9 84.7 ( 4.2 )

118 sinh viên xếp hạng

619 khoá học/chương trình

Truy cập trang web

Yêu cầu thông tin

4

University of Sydney , Úc

Thông tin về Trường

Sàng lọc & So sánh

89.8 82.9 82.3 98.3 76.3 96.5 95.7 75.6 ( 4.3 )

159 sinh viên xếp hạng

841 khoá học/chương trình

Truy cập trang web

Yêu cầu thông tin

5

University of Adelaide , Úc

Sàng lọc & So sánh

87.1 82.4 86.9 93 75 94 92 66.7 ( 4 )

94 sinh viên xếp hạng

835 khoá học/chương trình

5

Macquarie University , Úc

Thông tin về Trường

Sàng lọc & So sánh

87.1 87.5 83.6 96.1 65.9 97.8 96.8 61.9 ( 4.3 )

149 sinh viên xếp hạng

377 khoá học/chương trình

Truy cập trang web

Yêu cầu thông tin

7

University of Queensland , Úc

Sàng lọc & So sánh

86.2 86.6 89.3 96.8 51.6 92.1 95.6 71.5 ( 4.4 )

211 sinh viên xếp hạng

2389 khoá học/chương trình

8

Monash University , Úc

Thông tin về Trường

Sàng lọc & So sánh

85.9 89.6 88.2 95.3 53.5 95.3 91.1 68.4 ( 4.2 )

202 sinh viên xếp hạng

610 khoá học/chương trình

Truy cập trang web

Yêu cầu thông tin

9

University of New South Wales - UNSW , Úc

Thông tin về Trường

Sàng lọc & So sánh

84.8 87 77 99.5 47.9 97.3 96.9 68.3 ( 4.2 )

215 sinh viên xếp hạng

660 khoá học/chương trình

Truy cập trang web

Yêu cầu thông tin

10

University of Wollongong , Úc

Thông tin về Trường

Sàng lọc & So sánh

83.9 96.4 81.2 97.9 52.2 96.6 88 55.8 ( 4.4 )

75 sinh viên xếp hạng

598 khoá học/chương trình

Truy cập trang web

Yêu cầu thông tin

11

University of Tasmania (UTAS) , Úc

Thông tin về Trường

Sàng lọc & So sánh

83 86.3 82.3 92.5 61.4 91.6 84.3 63.5 ( 4.3 )

23 sinh viên xếp hạng

603 khoá học/chương trình

Truy cập trang web

Yêu cầu thông tin

12

Murdoch University , Úc

Sàng lọc & So sánh

82.9 100 91.6 91.2 46.9 89.3 85.6 56.1 ( 4.3 )

76 sinh viên xếp hạng

205 khoá học/chương trình

13

University of Technology, Sydney - UTS , Úc

Thông tin về Trường

Sàng lọc & So sánh

81.1 89.6 93.4 98.1 21.3 95.5 92.1 58.5 ( 4.1 )

106 sinh viên xếp hạng

492 khoá học/chương trình

Truy cập trang web

Yêu cầu thông tin

14

La Trobe University , Úc

Sàng lọc & So sánh

80.4 88.3 90.8 92.7 47.6 89.4 80.3 55.2 ( 4.3 )

190 sinh viên xếp hạng

352 khoá học/chương trình

15

University of Newcastle , Úc

Sàng lọc & So sánh

80 84 85.9 94.9 34.6 96 87.9 58.3 ( 4.1 )

72 sinh viên xếp hạng

862 khoá học/chương trình

15

Curtin University , Úc

Thông tin về Trường

Sàng lọc & So sánh

80 87.2 84.6 94.1 25.7 94.8 91.1 63.8 ( 4.2 )

165 sinh viên xếp hạng

638 khoá học/chương trình

Truy cập trang web

Yêu cầu thông tin

17

Flinders University , Úc

Sàng lọc & So sánh

79 86.9 76.6 92.2 46.4 91.5 83.2 57.5 ( 4.1 )

56 sinh viên xếp hạng

777 khoá học/chương trình

18

James Cook University , Úc

Thông tin về Trường

Sàng lọc & So sánh

77.5 89.7 98.3 87.5 20 84 84 61.2 ( 4.6 )

86 sinh viên xếp hạng

379 khoá học/chương trình

Truy cập trang web

Yêu cầu thông tin

19

University of Canberra , Úc

Sàng lọc & So sánh

77.4 86.5 80.4 100 22.2 95.7 86.4 52.5 ( 4.1 )

80 sinh viên xếp hạng

300 khoá học/chương trình

19

Griffith University , Úc

Sàng lọc & So sánh

77.4 86.8 79 91.8 41.7 83.2 86.1 55.5 ( 4.1 )

109 sinh viên xếp hạng

1176 khoá học/chương trình

21

Queensland University of Technology , Úc

Sàng lọc & So sánh

76.9 84.1 84.3 91.3 22.9 89.4 90.1 58.4 ( 4.2 )

102 sinh viên xếp hạng

443 khoá học/chương trình

22

Swinburne University of Technology , Úc

Sàng lọc & So sánh

76.2 93.3 69.8 95.3 25.8 92.9 79.4 59 ( 4.1 )

175 sinh viên xếp hạng

370 khoá học/chương trình

23

University of South Australia , Úc

Sàng lọc & So sánh

75.8 84.7 77.5 92.1 25.5 91.8 78.7 63 ( 3.9 )

73 sinh viên xếp hạng

490 khoá học/chương trình

24

University of New England (UNE) , Úc

Sàng lọc & So sánh

75.5 97.6 89.3 89 21.1 90.2 74.2 49.8 ( 4.3 )

18 sinh viên xếp hạng

712 khoá học/chương trình

25

RMIT University (Royal Melbourne Institute of Technology University) , Úc

Thông tin về Trường

Sàng lọc & So sánh

75.1 85.1 63.6 94.2 27.1 92.5 80.2 65.8 ( 4.1 )

164 sinh viên xếp hạng

326 khoá học/chương trình

Truy cập trang web

Yêu cầu thông tin

26

Victoria University , Úc

Sàng lọc & So sánh

74.8 90.8 84.2 88 25.8 88.6 73.8 55.5 ( 4.2 )

133 sinh viên xếp hạng

268 khoá học/chương trình

27

Southern Cross University , Úc

Sàng lọc & So sánh

74.3 93.7 100 91.4 15 82.3 69.7 51.1 ( 4.2 )

35 sinh viên xếp hạng

184 khoá học/chương trình

28

University of the Sunshine Coast , Úc

Sàng lọc & So sánh

73.8 94.5 * 85.5 21.9 78.1 79.8 55.5 ( 4.2 )

25 sinh viên xếp hạng

192 khoá học/chương trình

29

Edith Cowan University , Úc

Sàng lọc & So sánh

73.8 86.4 83.3 91 19.2 87.3 79.5 52.7 ( 4.2 )

73 sinh viên xếp hạng

563 khoá học/chương trình

29

Deakin University , Úc

Sàng lọc & So sánh

73.8 87.1 56 93 32.9 92.8 79.3 58.3 ( 4.1 )

156 sinh viên xếp hạng

1016 khoá học/chương trình

31

Australian Catholic University , Úc

Thông tin về Trường

Sàng lọc & So sánh

73.6 88.6 * 96.4 12.4 91.7 79.6 45.1 ( 4.2 )

87 sinh viên xếp hạng

252 khoá học/chương trình

Truy cập trang web

Yêu cầu thông tin

32

University of Ballarat , Úc

Sàng lọc & So sánh

73.5 94.4 * 90.7 22.4 91 73 41.7 ( 3.9 )

63 sinh viên xếp hạng

140 khoá học/chương trình

33

Charles Sturt University , Úc

Sàng lọc & So sánh

72.2 90.9 * 90.7 8.5 92.4 74.4 47.2 ( 4.2 )

31 sinh viên xếp hạng

647 khoá học/chương trình

34

University of Southern Queensland , Úc

Thông tin về Trường

Thông tin về Khoa

Sàng lọc & So sánh

72.1 93.6 77.4 85.8 16.3 86.1 85.1 44 ( 4.3 )

52 sinh viên xếp hạng

206 khoá học/chương trình

Truy cập trang web

Yêu cầu thông tin

35

University of Western Sydney - UWS , Úc

Thông tin về Trường

Sàng lọc & So sánh

72 80.4 86.5 93.2 19.8 86.9 71 49.4 ( 4.1 )

93 sinh viên xếp hạng

526 khoá học/chương trình

Truy cập trang web

Yêu cầu thông tin

36

Charles Darwin University , Úc

Sàng lọc & So sánh

69.5 68 82.4 82.2 11.2 81.3 77.4 67.8 ( 4.4 )

11 sinh viên xếp hạng

102 khoá học/chương trình

37

CQUniversity , Úc

Thông tin về Trường

Sàng lọc & So sánh

68.7 75.6 67 79.9 15.4 89.5 83.7 54 ( 3.9 )

83 sinh viên xếp hạng

162 khoá học/chương trình

Truy cập trang web

Yêu cầu thông tin

Lưu ý: