|
Xếp hạng của Hotcourses
|
Tên trường
|
Trải nghiệm tổng thể
|
Quy trình lựa chọn
|
Kinh phí và học bổng
|
Trải nghiệm cuộc sống
|
Trải nghiệm học tập
|
Xêp hạng tổng thể của học sinh Hotcourses
|
Thông tin thêm
|
|
1
|
Middle Tennessee State University
,
Mỹ
Sàng lọc & So sánh
|
5
|
4.9
|
5
|
5
|
5
|
(
5
)
23 sinh viên xếp hạng
|
334 khoá học/chương trình
|
|
2
|
University of Iowa
,
Mỹ
Thông tin về Trường
Sàng lọc & So sánh
|
5
|
4.7
|
4.9
|
5
|
4.9
|
(
5
)
27 sinh viên xếp hạng
|
702 khoá học/chương trình
Truy cập trang web
Yêu cầu thông tin
|
|
3
|
University of North Texas
,
Mỹ
Sàng lọc & So sánh
|
4
|
4.6
|
4.9
|
4.6
|
4.2
|
(
5
)
21 sinh viên xếp hạng
|
352 khoá học/chương trình
|
|
4
|
Taylors College
,
Úc
Sàng lọc & So sánh
|
4.3
|
4
|
4.9
|
4.9
|
4.4
|
(
5
)
32 sinh viên xếp hạng
|
13 khoá học/chương trình
|
|
5
|
Eastern Institute of Technology
,
Niu Dilân
Sàng lọc & So sánh
|
0
|
0
|
4.9
|
4.8
|
4.6
|
(
5
)
21 sinh viên xếp hạng
|
71 khoá học/chương trình
|
|
6
|
EC English Language Schools
,
Anh
Sàng lọc & So sánh
|
0
|
0
|
4.9
|
5
|
5
|
(
5
)
34 sinh viên xếp hạng
|
|
|
7
|
University of Salford
,
Anh
Sàng lọc & So sánh
|
4
|
4
|
4.8
|
4.7
|
4.8
|
(
4.9
)
51 sinh viên xếp hạng
|
412 khoá học/chương trình
|
|
8
|
University of York
,
Anh
Sàng lọc & So sánh
|
4.8
|
3.8
|
4.9
|
5
|
4.7
|
(
4.9
)
48 sinh viên xếp hạng
|
479 khoá học/chương trình
|
|
9
|
Durham University
,
Anh
Thông tin về Khoa
Sàng lọc & So sánh
|
4.8
|
4.9
|
4.8
|
4.9
|
4.9
|
(
4.9
)
68 sinh viên xếp hạng
|
409 khoá học/chương trình
|
|
10
|
Capella University
,
Mỹ
Sàng lọc & So sánh
|
5
|
5
|
0
|
4.7
|
4.7
|
(
4.8
)
35 sinh viên xếp hạng
|
138 khoá học/chương trình
|
|
11
|
University of Glasgow
,
Anh
Sàng lọc & So sánh
|
4.2
|
3
|
4.6
|
4.7
|
4.8
|
(
4.8
)
48 sinh viên xếp hạng
|
1406 khoá học/chương trình
|
|
12
|
Liverpool John Moores University
,
Anh
Sàng lọc & So sánh
|
4.9
|
4
|
4.9
|
4.9
|
4.6
|
(
4.8
)
38 sinh viên xếp hạng
|
262 khoá học/chương trình
|
|
13
|
Seton Hall University
,
Mỹ
Sàng lọc & So sánh
|
0
|
5
|
0
|
4.5
|
5
|
(
4.8
)
43 sinh viên xếp hạng
|
203 khoá học/chương trình
|
|
14
|
Charles Sturt University (CSU) Study Centres
,
Úc
Sàng lọc & So sánh
|
4.1
|
3.9
|
4.6
|
4.7
|
4.5
|
(
4.8
)
25 sinh viên xếp hạng
|
30 khoá học/chương trình
|
|
15
|
Cranfield University
,
Anh
Sàng lọc & So sánh
|
4.5
|
4.3
|
4.3
|
4.3
|
4.4
|
(
4.7
)
31 sinh viên xếp hạng
|
220 khoá học/chương trình
|
|
16
|
University of Westminster
,
Anh
Sàng lọc & So sánh
|
3.4
|
3.3
|
4.6
|
4.6
|
4.6
|
(
4.7
)
43 sinh viên xếp hạng
|
305 khoá học/chương trình
|
|
17
|
Carnegie Mellon University
,
Mỹ
Sàng lọc & So sánh
|
4
|
3.3
|
4.1
|
4.3
|
4.4
|
(
4.7
)
57 sinh viên xếp hạng
|
304 khoá học/chương trình
|
|
18
|
Stanford University
,
Mỹ
Sàng lọc & So sánh
|
4
|
3.8
|
4.2
|
4.3
|
4.2
|
(
4.7
)
54 sinh viên xếp hạng
|
362 khoá học/chương trình
|
|
19
|
Northcentral University
,
Mỹ
Sàng lọc & So sánh
|
3
|
4
|
5
|
4.5
|
0
|
(
4.7
)
46 sinh viên xếp hạng
|
109 khoá học/chương trình
|
|
20
|
Think Education Group
,
Úc
Thông tin về Trường
Sàng lọc & So sánh
|
4.4
|
3.6
|
4.6
|
4.6
|
4.7
|
(
4.7
)
35 sinh viên xếp hạng
|
58 khoá học/chương trình
Truy cập trang web
Yêu cầu thông tin
|
|
21
|
Metropolitan South Institute of TAFE
,
Úc
Thông tin về Trường
Sàng lọc & So sánh
|
4.1
|
3.5
|
4.5
|
4.5
|
4.4
|
(
4.6
)
37 sinh viên xếp hạng
|
34 khoá học/chương trình
Truy cập trang web
Yêu cầu thông tin
|
|
22
|
TAFE NSW - Sydney Institute
,
Úc
Sàng lọc & So sánh
|
4.2
|
3
|
4.3
|
4.5
|
4.2
|
(
4.6
)
88 sinh viên xếp hạng
|
142 khoá học/chương trình
|
|
23
|
Vermont Law School
,
Mỹ
Sàng lọc & So sánh
|
0
|
4.7
|
5
|
4.8
|
4.5
|
(
4.6
)
21 sinh viên xếp hạng
|
15 khoá học/chương trình
|
|
24
|
University of Exeter
,
Anh
Sàng lọc & So sánh
|
3.6
|
4
|
4
|
4.5
|
4
|
(
4.6
)
60 sinh viên xếp hạng
|
603 khoá học/chương trình
|
|
25
|
Plymouth University
,
Anh
Thông tin về Trường
Sàng lọc & So sánh
|
4.3
|
4
|
4.4
|
4.5
|
4.6
|
(
4.6
)
106 sinh viên xếp hạng
|
383 khoá học/chương trình
Truy cập trang web
Yêu cầu thông tin
|
|
26
|
Bangor University
,
Anh
Thông tin về Khoa
Sàng lọc & So sánh
|
4.5
|
5
|
4.5
|
4.5
|
4.6
|
(
4.6
)
22 sinh viên xếp hạng
|
764 khoá học/chương trình
|
|
27
|
University of Warwick
,
Anh
Sàng lọc & So sánh
|
3.9
|
3.5
|
4.3
|
4.4
|
4.2
|
(
4.6
)
35 sinh viên xếp hạng
|
423 khoá học/chương trình
|
|
28
|
University of Aberdeen
,
Anh
Sàng lọc & So sánh
|
4
|
4
|
4.6
|
4.6
|
4.3
|
(
4.6
)
33 sinh viên xếp hạng
|
1021 khoá học/chương trình
|
|
29
|
Iowa State University
,
Mỹ
Thông tin về Trường
Sàng lọc & So sánh
|
3.7
|
3.5
|
4.5
|
4.6
|
3.8
|
(
4.6
)
21 sinh viên xếp hạng
|
637 khoá học/chương trình
Truy cập trang web
Yêu cầu thông tin
|
|
30
|
James Cook University
,
Úc
Thông tin về Trường
Sàng lọc & So sánh
|
4.2
|
3.7
|
4.4
|
4.6
|
4.3
|
(
4.6
)
86 sinh viên xếp hạng
|
379 khoá học/chương trình
Truy cập trang web
Yêu cầu thông tin
|
|
31
|
American Military University
,
Mỹ
Sàng lọc & So sánh
|
0
|
4.6
|
0
|
4.4
|
4.5
|
(
4.6
)
66 sinh viên xếp hạng
|
190 khoá học/chương trình
|
|
32
|
TAFE South Australia
,
Úc
Thông tin về Trường
Sàng lọc & So sánh
|
4.2
|
2.8
|
4.3
|
4.3
|
4.1
|
(
4.5
)
36 sinh viên xếp hạng
|
112 khoá học/chương trình
Truy cập trang web
Yêu cầu thông tin
|
|
33
|
Norwich University
,
Mỹ
Sàng lọc & So sánh
|
4
|
0
|
4
|
4.1
|
4.7
|
(
4.5
)
36 sinh viên xếp hạng
|
17 khoá học/chương trình
|
|
34
|
Lancaster University
,
Anh
Sàng lọc & So sánh
|
3.9
|
3
|
4.3
|
4.6
|
4.1
|
(
4.5
)
27 sinh viên xếp hạng
|
475 khoá học/chương trình
|
|
35
|
University of Sheffield
,
Anh
Sàng lọc & So sánh
|
4
|
3.9
|
3.9
|
4.2
|
3.7
|
(
4.5
)
36 sinh viên xếp hạng
|
832 khoá học/chương trình
|
|
36
|
University of Edinburgh
,
Anh
Sàng lọc & So sánh
|
4.3
|
4.3
|
4.2
|
4.4
|
4.1
|
(
4.5
)
36 sinh viên xếp hạng
|
1173 khoá học/chương trình
|
|
37
|
Meee Australia College
,
Úc
Sàng lọc & So sánh
|
4
|
3.2
|
4.7
|
4.2
|
4.1
|
(
4.5
)
22 sinh viên xếp hạng
|
2 khoá học/chương trình
|
|
38
|
University of Queensland
,
Úc
Sàng lọc & So sánh
|
4
|
3.3
|
4.3
|
4.3
|
4.1
|
(
4.4
)
211 sinh viên xếp hạng
|
2389 khoá học/chương trình
|
|
39
|
Gold Coast Institute of TAFE
,
Úc
Thông tin về Trường
Sàng lọc & So sánh
|
4
|
2.8
|
4.4
|
4.4
|
3.9
|
(
4.4
)
31 sinh viên xếp hạng
|
36 khoá học/chương trình
Truy cập trang web
Yêu cầu thông tin
|
|
40
|
Brunel University
,
Anh
Sàng lọc & So sánh
|
3.6
|
3.3
|
4
|
4.4
|
4.1
|
(
4.4
)
27 sinh viên xếp hạng
|
382 khoá học/chương trình
|
|
41
|
Robert Gordon University
,
Anh
Sàng lọc & So sánh
|
4.1
|
2.5
|
3.6
|
4.1
|
4.1
|
(
4.4
)
20 sinh viên xếp hạng
|
60 khoá học/chương trình
|
|
42
|
Georgia Institute of Technology
,
Mỹ
Sàng lọc & So sánh
|
3.3
|
2.8
|
3.4
|
4
|
3.2
|
(
4.4
)
39 sinh viên xếp hạng
|
257 khoá học/chương trình
|
|
43
|
University of California, Berkeley
,
Mỹ
Sàng lọc & So sánh
|
3.9
|
3.3
|
3.9
|
4.2
|
3.9
|
(
4.4
)
71 sinh viên xếp hạng
|
708 khoá học/chương trình
|
|
44
|
University of Northern Colorado
,
Mỹ
Thông tin về Trường
Sàng lọc & So sánh
|
4.4
|
4.3
|
5
|
4.7
|
4.3
|
(
4.4
)
25 sinh viên xếp hạng
|
223 khoá học/chương trình
Truy cập trang web
Yêu cầu thông tin
|
|
45
|
University of Southern California
,
Mỹ
Sàng lọc & So sánh
|
3.8
|
3
|
3.8
|
4.3
|
4
|
(
4.4
)
114 sinh viên xếp hạng
|
725 khoá học/chương trình
|
|
46
|
University of Wollongong
,
Úc
Thông tin về Trường
Sàng lọc & So sánh
|
3.9
|
2.9
|
4.1
|
4.1
|
4
|
(
4.4
)
75 sinh viên xếp hạng
|
598 khoá học/chương trình
Truy cập trang web
Yêu cầu thông tin
|
|
47
|
University of California, Los Angeles
,
Mỹ
Sàng lọc & So sánh
|
3.8
|
2.7
|
4.2
|
4.2
|
4
|
(
4.4
)
37 sinh viên xếp hạng
|
533 khoá học/chương trình
|
|
48
|
Brisbane North Institute of TAFE
,
Úc
Sàng lọc & So sánh
|
4.2
|
3.2
|
4.3
|
4.3
|
4
|
(
4.4
)
30 sinh viên xếp hạng
|
27 khoá học/chương trình
|
|
49
|
Gurkhas Institute of Technology
,
Úc
Sàng lọc & So sánh
|
4.2
|
3.4
|
4.3
|
4.3
|
4.4
|
(
4.4
)
33 sinh viên xếp hạng
|
17 khoá học/chương trình
|
|
50
|
Ashford University
,
Mỹ
Sàng lọc & So sánh
|
4.5
|
4.4
|
4.5
|
4.3
|
4
|
(
4.4
)
89 sinh viên xếp hạng
|
183 khoá học/chương trình
|